Một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi đặt hàng gia công nhựa CNC là: “Giá gia công tính như thế nào?” Không có một bảng giá cố định cho gia công CNC nhựa vì chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại vật liệu, độ phức tạp hình dạng, dung sai yêu cầu, số lượng và thiết bị sử dụng. Bài viết này giải thích chi tiết cách tính giá gia công nhựa CNC, các yếu tố ảnh hưởng và ví dụ thực tế để Quý khách có thể ước tính chi phí trước khi gửi yêu cầu báo giá.
Công Thức Tính Giá Gia Công Nhựa CNC
Giá gia công một chi tiết nhựa CNC được tính theo công thức cơ bản:
Giá thành = Chi phí vật liệu + Chi phí gia công (nhân công + máy) + Chi phí hoàn thiện + Lợi nhuận
1. Chi phí vật liệu nhựa
Chi phí vật liệu = Thể tích phôi cần dùng × Tỷ trọng × Giá nhựa/kg
| Loại nhựa | Tỷ trọng (g/cm³) | Giá tham khảo (đ/kg) |
|---|---|---|
| Nhựa PP | 0,91 | 80.000–150.000 |
| Nhựa PE/HDPE | 0,95–0,97 | 100.000–200.000 |
| Nhựa POM | 1,41 | 350.000–500.000 |
| Nhựa PA6 | 1,13 | 200.000–350.000 |
| MC PA6 (Nylon xanh) | 1,15 | 350.000–500.000 |
| Nhựa PTFE (Teflon) | 2,15 | 800.000–1.500.000 |
| Nhựa PEEK | 1,32 | 2.000.000–5.000.000 |
| Nhựa ABS | 1,04 | 150.000–250.000 |
| Tấm nhựa phíp FR4 | 1,85 | 300.000–600.000 |
Lưu ý quan trọng: Chi phí vật liệu tính theo phôi (phần nhựa cần mua), không phải theo chi tiết thành phẩm. Phôi tiện từ cây tròn phi 50mm để ra chi tiết phi 30mm vẫn phải trả tiền cho cây phi 50mm. Tỷ lệ sử dụng vật liệu (material utilization) thường là 40–80% tùy hình dạng.
2. Chi phí gia công (nhân công + máy)
Chi phí gia công = Thời gian gia công (giờ) × Đơn giá máy (đ/giờ)
| Loại máy | Đơn giá tham khảo (đ/giờ) |
|---|---|
| Máy tiện CNC (đường kính đến 300mm) | 200.000–400.000 |
| Máy phay CNC 3 trục | 250.000–500.000 |
| Máy phay CNC 5 trục | 500.000–1.200.000 |
| Máy cắt CNC (router) tấm | 150.000–300.000 |
| Máy cắt laser CO₂ | 200.000–500.000 |
Thời gian gia công phụ thuộc lớn vào: độ phức tạp hình dạng (số bề mặt cần gia công), chiều sâu cắt, dung sai yêu cầu (dung sai chặt → chạy chậm hơn, nhiều pass hơn), và vật liệu (PTFE mềm, dễ biến dạng → cần nhiều pass nhẹ).
3. Chi phí setup và lập trình
Chi phí setup (kẹp gá, căn chỉnh, viết chương trình CAM) thường tính một lần cho mỗi đơn hàng:
- Chi tiết đơn giản (tiện trụ, cắt tấm thẳng): setup 100.000–300.000 đ
- Chi tiết trung bình (phay nhiều mặt, nhiều lỗ): setup 300.000–800.000 đ
- Chi tiết phức tạp (5 trục, contour phức tạp): setup 1.000.000–3.000.000 đ
Chi phí setup chia đều cho số lượng — đây là lý do đơn giá giảm mạnh khi tăng số lượng. Ví dụ: setup 500.000 đ cho 1 chiếc = thêm 500.000 đ/chiếc; cho 100 chiếc = chỉ thêm 5.000 đ/chiếc.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Lớn Đến Giá Gia Công
Yếu tố 1: Loại vật liệu nhựa
PEEK đắt hơn PP khoảng 20–30 lần về vật liệu. Ngoài giá nguyên liệu, một số nhựa như PTFE (mềm, dính dao) và phíp FR4 (mài mòn dao do sợi thủy tinh) làm tăng thời gian gia công và hao mòn dao nhanh hơn, dẫn đến đơn giá gia công cao hơn 20–50% so với PA hoặc POM.
Yếu tố 2: Độ phức tạp hình dạng
Cắt tấm hình chữ nhật: thời gian 5–10 phút/chiếc. Tiện bạc trụ đơn giản: 15–30 phút. Phay contour phức tạp nhiều mặt: 1–4 giờ. Phay 5 trục chi tiết đặc biệt: 4–20 giờ. Hình dạng càng phức tạp, chi phí gia công tăng theo cấp số nhân.
Yếu tố 3: Dung sai yêu cầu
Dung sai ±0,5mm: gia công thông thường, tốc độ nhanh. Dung sai ±0,1mm: cần pass tinh, tốc độ chậm, kiểm tra thường xuyên. Dung sai ±0,02–0,05mm: cần máy chính xác cao, nhiều lần đo kiểm, thời gian tăng 2–3 lần. Xem thêm dung sai gia công nhựa CNC.
Yếu tố 4: Số lượng
Số lượng ảnh hưởng đến chi phí setup và đơn giá vật liệu (mua số lượng lớn được giảm giá). Thông thường đặt từ 10 chiếc trở lên giá giảm 15–30% so với đặt lẻ 1–2 chiếc. Từ 50 chiếc trở lên có thể giảm thêm 20–40%.
Yếu tố 5: Yêu cầu bề mặt và hoàn thiện
Bề mặt thô (Ra 3,2–6,3 µm): tiêu chuẩn, không thêm chi phí. Bề mặt nhẵn (Ra 0,8–1,6 µm): cần pass tinh thêm, tăng 20–30% thời gian. Đánh bóng (Ra <0,4 µm): gia công thủ công sau CNC, tính thêm nhân công riêng.
Ví Dụ Tính Giá Thực Tế
Ví dụ 1: Bạc trượt POM đơn giản
Chi tiết: Bạc trụ POM trắng, OD 50mm × ID 30mm × L 40mm, dung sai ±0,1mm, số lượng 10 chiếc.
- Vật liệu: Cây POM phi 55mm × 50mm/chiếc → thể tích ≈ 118 cm³ → khối lượng ≈ 166g → giá ≈ 68.000 đ/chiếc
- Gia công tiện: 20 phút/chiếc × 300.000 đ/giờ = 100.000 đ/chiếc
- Setup: 200.000 đ ÷ 10 = 20.000 đ/chiếc
- Tổng ước tính: 190.000–220.000 đ/chiếc
Ví dụ 2: Tấm PTFE cắt theo kích thước
Chi tiết: Tấm PTFE 200×150×5mm, cắt thẳng không lỗ, số lượng 5 chiếc.
- Vật liệu: 200×150×5mm = 150 cm³ → khối lượng ≈ 322g (tỷ trọng 2,15) → giá ≈ 386.000 đ/chiếc
- Gia công cắt: 10 phút/chiếc × 200.000 đ/giờ = 33.000 đ/chiếc
- Setup: 100.000 đ ÷ 5 = 20.000 đ/chiếc
- Tổng ước tính: 430.000–480.000 đ/chiếc
Ví dụ 3: Bánh răng PEEK phức tạp
Chi tiết: Bánh răng PEEK phi 80mm × dày 20mm, module 2, 30 răng, lỗ trục phi 20H7, số lượng 2 chiếc.
- Vật liệu: Cây PEEK phi 85mm → thể tích phôi ≈ 113 cm³ → khối lượng ≈ 149g → giá ≈ 447.000 đ/chiếc (PEEK 3.000 đ/g)
- Gia công (tiện + phay răng + lỗ H7): 3 giờ/chiếc × 400.000 đ/giờ = 1.200.000 đ/chiếc
- Setup lập trình: 1.000.000 đ ÷ 2 = 500.000 đ/chiếc
- Tổng ước tính: 2.100.000–2.500.000 đ/chiếc
Cách Giảm Chi Phí Gia Công Nhựa CNC
- Đặt số lượng nhiều hơn: Từ 10 chiếc trở lên chi phí setup chia đều giảm đáng kể
- Đơn giản hóa hình dạng: Giảm số bề mặt gia công, hạn chế lỗ nhỏ và rãnh phức tạp không cần thiết
- Chỉ định dung sai thực sự cần thiết: Không đặt ±0,05mm nếu ±0,2mm đã đủ cho ứng dụng
- Chọn vật liệu phù hợp, không vượt yêu cầu: Dùng POM thay PEEK nếu nhiệt độ không vượt 100°C
- Gửi file CAD đầy đủ: File DWG/STEP đầy đủ giảm thời gian lập trình CAM và tránh sai sót
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tôi chỉ cần 1 chiếc mẫu thử, có nhận không?
Nhựa Việt nhận gia công từ 1 chiếc. Tuy nhiên đơn giá cho 1 chiếc sẽ cao hơn nhiều do chi phí setup không được phân bổ. Nên cân nhắc đặt 3–5 chiếc ngay từ đầu để có giá hợp lý hơn và có dự phòng thay thế.
Tôi không có bản vẽ, chỉ có mẫu thực tế, có báo giá được không?
Nhựa Việt nhận gia công theo mẫu thực tế (reverse engineering). Cần cung cấp mẫu vật hoặc ảnh rõ nét từ nhiều góc kèm kích thước đo thực tế. Thời gian xử lý dài hơn so với có bản vẽ CAD đầy đủ.
Giá báo có bao gồm VAT không?
Giá báo miệng hoặc qua Zalo/điện thoại thường chưa bao gồm VAT. Giá trên hóa đơn GTGT sẽ cộng thêm 10% VAT. Doanh nghiệp cần hóa đơn VAT nên thông báo ngay khi đặt hàng.
Đặt hàng bao lâu thì nhận được sản phẩm?
Cắt tấm theo kích thước: 1 ngày. Tiện CNC chi tiết đơn giản: 2–3 ngày. Phay CNC chi tiết phức tạp: 3–7 ngày. Số lượng lớn (trên 50 chiếc): 5–15 ngày tùy phức tạp. Xem thêm gia công CNC theo bản vẽ tại xưởng.
Liên hệ đặt hàng
Chúng tôi nhận gia công nhựa CNC theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế. Gửi yêu cầu qua Zalo hoặc email để nhận báo giá chi tiết trong vòng 2 giờ làm việc. Chúng tôi cung cấp đầy đủ vật liệu nhựa kỹ thuật và thực hiện gia công tiện, phay, cắt tại xưởng.
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline – Zalo: 0936.038.400 hoặc Email: lienhe@nhuaviet.net để được tư vấn và báo giá ưu đãi.

