Nhựa PP
Nhựa PP cây tròn đặc phi 30 mm
Nhựa PP cây tròn đặc phi 30 mm là thanh Polypropylene (PP) nguyên khối, tiết diện tròn — kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, tiện/phay tốt. Phù hợp bạc lót, bạc trượt môi trường hoá chất, chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ, xử lý nước và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cây tiêu chuẩn ~1.000 mm; cắt lẻ theo chiều dài yêu cầu. Nhựa PP −10 °c đến ~100 °c (ngắn hạn ~120 °c), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ — cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh thực tế nhựa PP



Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 30 mm |
|---|---|
| Hình thức | Cây tròn đặc (rod) |
| Vật liệu | Nhựa PP (Polypropylene) |
| Tỷ trọng | ≈ 0,90 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa |
| Kháng hoá chất | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ |
| Độ hút ẩm | Gần như không (< 0,02%) |
| An toàn thực phẩm | An toàn thực phẩm, không độc |
| Quy cách | Cây tiêu chuẩn ~1.000 mm; cắt lẻ theo chiều dài yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng đục tự nhiên (xám/đen theo yêu cầu) |
Bản vẽ kỹ thuật
Ứng dụng tiêu biểu
- Bạc lót, bạc trượt môi trường hoá chất
- Chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ, xử lý nước
- Con lăn, puli ngành thực phẩm
- Linh kiện kháng axit, kiềm, muối
- Tấm kê, chi tiết cách điện
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa PP
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PP
So sánh vật liệu cây tròn đặc — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP cây tròn đặc (đang xem) | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA cây tròn đặc | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| POM cây tròn đặc | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh & oxy hoá mạnh | Cần chính xác, ổn định kích thước, độ cứng cao |
| PU cây tròn đặc | −30 °C đến ~80 °C | Độ cứng Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh, hơi nước nóng | Cần đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách, giảm chấn |
| Teflon PTFE cây tròn đặc | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep (biến dạng nguội) | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần kháng hoá chất tuyệt đối, ma sát thấp, chịu nhiệt rộng |
| PE/HDPE cây tròn đặc | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
| PEEK cây tròn đặc | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân hơi nước nóng | Cần chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất, cơ tính cao |
| Phíp cây tròn đặc | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công được | Khá; kém axit mạnh | Cần cách điện, cứng, chịu nhiệt; gia công CNC |
| ABS cây tròn đặc | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần cây cứng, dễ gia công, giá hợp lý |
| MC cây tròn đặc | −40 °C đến ~120 °C | Đúc monome: ít nội ứng suất, cứng & chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần phi lớn, chịu tải & mài mòn cao hơn PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE cây tròn đặc | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập hàng đầu, hệ số ma sát rất thấp, tự bôi trơn | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm/dung môi rất tốt | Cần ma sát rất thấp, chịu mài mòn & va đập cao, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Nhựa PP cây tròn đặc phi 30 dùng để làm gì?
Bạc lót, bạc trượt môi trường hoá chất, Chi tiết bồn bể, thiết bị xi mạ, xử lý nước, Con lăn, puli ngành thực phẩm — kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, tiện/phay tốt.
PP phi 30 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. An toàn thực phẩm, không độc.
Nhựa PP cây tròn đặc phi 30 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cây tiêu chuẩn ~1.000 mm; cắt lẻ theo chiều dài yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 30 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để tiện/phay. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn PP hay vật liệu khác?
PP cần kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua cây nhựa PP tròn đặc phi 30 thế nào?
Báo phi 30 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.