Tấm nhựa Silicone — 12 độ dày (dày 0.5–20 mm)

Tấm silicone chịu nhiệt −60…230 °C, food/medical grade, đàn hồi cao

Tấm nhựa Silicone là tấm Cao su Silicone (Silicone) — tấm silicone chịu nhiệt −60…230 °c, food/medical grade, đàn hồi cao. Nhựa Việt cung cấp 12 độ dày dày 0.5–20 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Phù hợp gioăng, đệm kín chịu nhiệt, đệm cửa lò, tủ sấy, tấm lót chịu nhiệt thực phẩm. Nhựa Silicone −60 °c đến ~230 °c, kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng — cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.

Xem thêm: Tổng quan Nhựa Silicone

Tấm nhựa Silicone 1
Tấm nhựa Silicone 1
Tấm nhựa Silicone — xốp đỏ 10mm
Tấm nhựa Silicone — xốp đỏ 10mm
Tấm nhựa Silicone — xốp đỏ 15
Tấm nhựa Silicone — xốp đỏ 15
Tấm nhựa Silicone 4
Tấm nhựa Silicone 4
Tấm nhựa Silicone 5
Tấm nhựa Silicone 5
Tấm nhựa Silicone — xốp đỏ
Tấm nhựa Silicone — xốp đỏ

Đặc tính kỹ thuật nhựa Silicone

Tỷ trọng≈ 1,1–1,2 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−60 °C đến ~230 °C
Cơ tínhĐàn hồi cao, độ giãn dài lớn
Kháng hoá chấtKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng
Độ hút ẩmThấp
An toàn thực phẩmLoại food/medical grade an toàn tiếp xúc
Gia côngCắt theo yêu cầu
Màu sắcTrắng trong / đỏ / theo yêu cầu
Chiều dàiTấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu

Bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa silicone — Mặt cắt tấm — độ dày 0.5–20 mm, 12 quy cách, cắt lẻ theo yêu cầu tại Nhựa Việt
Mặt cắt tấm — độ dày 0.5–20 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ

Ứng dụng tiêu biểu

  • Gioăng, đệm kín chịu nhiệt
  • Đệm cửa lò, tủ sấy
  • Tấm lót chịu nhiệt thực phẩm
  • Đệm cách điện
  • Tấm chèn kín thiết bị

12 quy cách có sẵn

Chọn độ dày để xem quy cách chi tiết và báo giá.

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Silicone

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP tấm−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA tấm−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU tấm−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE tấm−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm PTFE/Teflon kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính, chịu nhiệt rộng
ABS tấm−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE tấm−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM tấm−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC tấm0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp tấm≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone tấm (đang xem)−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế
Silicone xốp tấm−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEK tấmLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC tấm−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE tấm−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa Silicone là gì?

Là tấm Cao su Silicone (Silicone), dùng cho gioăng, đệm kín chịu nhiệt, đệm cửa lò, tủ sấy, tấm lót chịu nhiệt thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp.

Có những độ dày (dày) nào?

12 độ dày: dày 0.5, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.

Chọn dày thế nào?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.

Tấm nhựa Silicone quy cách & cắt lẻ thế nào?

Tấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Nhựa Silicone có đặc tính gì nổi bật?

Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn. Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng. −60 °C đến ~230 °C. Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc.

Nên chọn Silicone hay vật liệu khác?

Silicone cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.

Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa Silicone?

Gioăng, đệm kín chịu nhiệt; Đệm cửa lò, tủ sấy; Tấm lót chịu nhiệt thực phẩm; Đệm cách điện; Tấm chèn kín thiết bị.

ZaloZalo