Cây nhựa PP tròn (nhựa Polypropylene dạng thanh tròn đặc) là một trong những vật liệu kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp nhẹ, thực phẩm và hóa chất. Với trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn hóa chất vượt trội và mức giá hợp lý, cây nhựa PP tròn được lựa chọn để gia công tiện, phay, cắt thành các chi tiết cơ khí, bạc đỡ, trục dẫn hướng và các phụ kiện công nghiệp. Chúng tôi cung cấp cây nhựa PP tròn từ phi 20mm đến phi 200mm, đủ các kích thước phổ thông, sẵn kho giao ngay trong ngày.
Bảng quy cách cây nhựa PP tròn phi 20-200mm
Cây nhựa PP tròn được cung cấp theo thanh dài tiêu chuẩn 1000mm và 2000mm. Quý khách có thể yêu cầu cắt theo chiều dài tùy chọn. Bảng dưới đây tổng hợp các kích thước đường kính phổ thông kèm dung sai và ứng dụng thường gặp.
| Đường kính (mm) | Dung sai (mm) | Chiều dài chuẩn | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|---|
| Phi 20 | ±0.3 | 1000 / 2000mm | Bạc dẫn hướng trục băng tải thực phẩm, chốt định vị đồ gá |
| Phi 25 | ±0.3 | 1000 / 2000mm | Trục dẫn dây trong máy đóng gói, tay cầm thiết bị y tế |
| Phi 30 | ±0.5 | 1000 / 2000mm | Ổ trượt bơm nước hóa chất, con lăn nhỏ máy in |
| Phi 35 | ±0.5 | 1000 / 2000mm | Bánh căng đai nhỏ, phụ kiện máy dệt tải nhẹ |
| Phi 40 | ±0.5 | 1000 / 2000mm | Con lăn dẫn hướng băng tải chai lọ ngành thực phẩm |
| Phi 50 | ±0.8 | 1000 / 2000mm | Trục cuốn màng bao bì, bánh đà máy chiết rót |
| Phi 60 | ±0.8 | 1000 / 2000mm | Vỏ van bướm hóa chất, bánh guồng bơm axit loãng |
| Phi 80 | ±1.0 | 1000 / 2000mm | Thớt cắt tròn chuyên dụng nhà máy giết mổ, đệm đỡ trục lớn |
| Phi 100 | ±1.0 | 1000 / 2000mm | Bạc trượt đường kính lớn máy khuấy hóa chất, trục ép nhẹ |
| Phi 120 | ±1.5 | 1000mm | Cánh khuấy bồn chứa axit, vỏ bơm nước thải |
| Phi 150 | ±1.5 | 1000mm | Cối nghiền mềm trong dây chuyền chế biến thực phẩm |
| Phi 200 | ±2.0 | 1000mm | Thân van công nghiệp đường kính lớn, đế bệ máy chống rung |
Ngoài các kích thước trên, chúng tôi có thể nhập theo đơn hàng các đường kính trung gian như phi 35, phi 45, phi 70, phi 90, phi 130 theo yêu cầu của khách hàng với thời gian cung cấp từ 3-7 ngày làm việc.
Đặc tính kỹ thuật của nhựa PP (Polypropylene)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ trọng | 0.90 – 0.91 g/cm³ |
| Độ cứng Shore D | 70 – 75 |
| Độ bền kéo | 30 – 40 MPa |
| Độ giãn dài khi đứt | 100 – 600% |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | -10°C đến +100°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 160 – 165°C |
| Hệ số ma sát | 0.25 – 0.35 |
| Hấp thụ nước (24h) | < 0.03% |
| Điện trở suất | > 10¹⁵ Ω·cm |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Trắng sữa, xám tự nhiên |
Nhựa PP có tỷ trọng thấp nhất trong các loại nhựa kỹ thuật phổ thông (chỉ 0.90 g/cm³ — nhẹ hơn nước), giúp giảm đáng kể trọng lượng chi tiết so với kim loại. Độ hấp thụ nước gần như bằng 0 khiến PP lý tưởng cho các ứng dụng môi trường ẩm ướt và tiếp xúc trực tiếp với nước, axit, kiềm loãng.
Ứng dụng theo đường kính
Phi 20-40mm: Chi tiết nhỏ, bạc dẫn hướng, chốt định vị
Cây nhựa PP tròn đường kính nhỏ từ phi 20 đến phi 40mm thường được tiện thành bạc đỡ trục, chốt định vị và các chi tiết dẫn hướng nhỏ trong máy đóng gói, máy thực phẩm và thiết bị xử lý nước. Nhờ tính trơn bề mặt và hệ số ma sát thấp, PP phi nhỏ phù hợp làm ổ trượt thay thế cho đồng thau trong môi trường không cần bôi trơn.
Phi 50-80mm: Con lăn, bánh dẫn, phụ kiện máy thực phẩm
Đây là dải đường kính phổ biến nhất cho các ứng dụng con lăn dẫn hướng trên băng tải thực phẩm, con lăn phân luồng sản phẩm và bánh đà nhỏ. Nhựa PP đạt tiêu chuẩn FDA an toàn thực phẩm, không thấm mùi, không gỉ, dễ vệ sinh — đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành thực phẩm và dược phẩm. So với nhựa PA hay POM, PP giá thành thấp hơn đáng kể trong khi đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng tải nhẹ đến trung bình.
Phi 100-200mm: Phụ kiện hóa chất, bơm, van công nghiệp
Cây nhựa PP đường kính lớn từ phi 100 đến phi 200mm phù hợp cho gia công các chi tiết bơm hóa chất, thân van, bánh guồng và vỏ bơm trong môi trường tiếp xúc với axit, kiềm và dung môi hữu cơ. Nhựa PP có khả năng chống hầu hết axit vô cơ loãng và axit hữu cơ, vượt trội hơn PA hay POM trong môi trường hóa chất. Đây cũng là lựa chọn phổ biến để tiện thanh nhựa PP và các phụ kiện đường ống trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Gia công cây nhựa PP tròn theo yêu cầu
Chúng tôi nhận gia công cây nhựa PP tròn theo bản vẽ kỹ thuật với đầy đủ các phương pháp gia công hiện đại:
- Tiện CNC: Tiện tròn ngoài, tiện lỗ, tiện ren đạt dung sai ±0.05mm
- Phay CNC: Phay rãnh, phay mặt phẳng, gia công hình dạng tùy biến
- Cắt theo chiều dài: Cắt chính xác từ 10mm đến 2000mm
- Khoan, taro: Khoan lỗ theo vị trí bản vẽ, taro ren các cỡ tiêu chuẩn M4-M30
- Hàn nhiệt: Nối ghép các chi tiết PP bằng phương pháp hàn nhiệt hoặc keo chuyên dụng
Đối với đơn hàng gia công theo bản vẽ, Quý khách vui lòng gửi file DWG, DXF, PDF hoặc bản phác thảo kèm yêu cầu kỹ thuật để được báo giá chính xác. Xem thêm dịch vụ gia công cắt nhựa PP của chúng tôi.
So sánh cây nhựa PP tròn với các vật liệu khác
| Tiêu chí | Nhựa PP | Nhựa PA (Nylon) | Nhựa POM (Acetal) | Nhựa PE/HDPE |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm³) | 0.90 | 1.14 | 1.41 | 0.95 |
| Chịu hóa chất | Rất tốt | Tốt | Trung bình | Tốt |
| Chịu tải cơ học | Trung bình | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Chịu nhiệt (°C) | 100 | 120 | 100 | 80 |
| An toàn thực phẩm | Có (FDA) | Có | Có | Có (FDA) |
| Giá tương đối | Thấp | Trung bình | Trung bình | Thấp |
Nhựa PP phù hợp nhất khi yêu cầu chịu hóa chất tốt, trọng lượng nhẹ và giá thành thấp. Khi cần độ bền cơ học cao hơn, nên chuyển sang cây nhựa PA tròn hoặc cây nhựa POM tròn. Khi cần chịu mài mòn cực cao, lựa chọn nhựa UHMWPE là tối ưu hơn.
Thời gian cung cấp và gia công
Chúng tôi duy trì tồn kho cây nhựa PP tròn các kích thước phi 20 đến phi 100mm tại kho Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Thời gian giao hàng đối với các kích thước phổ thông là trong ngày đối với đơn hàng đặt trước 14h00. Các kích thước đặc biệt (phi 120-200mm hoặc chiều dài ngoài tiêu chuẩn) cần từ 3-5 ngày làm việc.
Đối với đơn gia công theo bản vẽ, thời gian thực hiện phụ thuộc vào độ phức tạp và số lượng chi tiết, thông thường từ 2-7 ngày làm việc. Chúng tôi có máy tiện CNC và máy phay CNC tại xưởng, đảm bảo chất lượng và dung sai theo yêu cầu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp về cây nhựa PP tròn
Cây nhựa PP tròn có thể thay thế đồng thau làm bạc trượt không?
Có thể trong nhiều ứng dụng tải nhẹ đến trung bình. Nhựa PP có hệ số ma sát thấp và không cần bôi trơn, giá thành thấp hơn đồng thau 5-10 lần. Tuy nhiên, PP không phù hợp cho bạc trượt chịu tải trọng cao hoặc nhiệt độ trên 100°C — trong trường hợp đó nên dùng nhựa PA hoặc POM.
Cây nhựa PP tròn có chịu được axit mạnh không?
Nhựa PP có khả năng chống chịu tốt với hầu hết axit vô cơ loãng (HCl, H₂SO₄, HNO₃ nồng độ thấp), axit hữu cơ và kiềm. Tuy nhiên, PP không chịu được dung môi halogen hóa như chloroform, toluene ở nhiệt độ cao. Quý khách nên tham khảo bảng tra chịu hóa chất cụ thể hoặc liên hệ để được tư vấn theo nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Có thể hàn nối cây nhựa PP tròn không?
Nhựa PP là nhựa nhiệt dẻo nên có thể hàn nhiệt bằng máy hàn nhựa chuyên dụng hoặc dùng keo PP chuyên dụng. Phương pháp hàn nhiệt cho độ bền mối nối tốt nhất, thường đạt 70-80% độ bền vật liệu gốc. Không thể dùng keo epoxy hoặc keo siêu dính thông thường vì PP có bề mặt rất trơn, cần keo chuyên dụng hoặc xử lý bề mặt trước.
Cây nhựa PP tròn phi 50mm giá bao nhiêu?
Giá cây nhựa PP tròn phụ thuộc vào đường kính, chiều dài và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline để được báo giá cập nhật và chính xác nhất, bao gồm chiết khấu theo số lượng cho đơn hàng lớn.
Liên hệ đặt hàng
Chúng tôi nhận cung cấp cây nhựa PP tròn phi 20-200mm và gia công theo yêu cầu của khách hàng. Chúng tôi hiện tồn kho các kích thước phổ thông từ phi 20 đến phi 100mm. Thời gian giao hàng đối với kích thước phổ thông là trong ngày, trong trường hợp cần gia công theo yêu cầu, chúng tôi sẽ báo lại thời gian giao hàng cụ thể.
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline – Zalo: 0936.038.400 hoặc Email: lienhe@nhuaviet.net để được tư vấn và báo giá ưu đãi.


