Gia công cắt nhựa PE, HDPE, UHMWPE tấm và cây tròn theo kích thước, bản vẽ của Quý khách hàng. Nhựa PE (Polyethylene) là nhóm vật liệu nhiệt dẻo phổ biến trong công nghiệp, nổi bật với đặc tính nhẹ, bền, kháng hóa chất tốt và an toàn vệ sinh thực phẩm. Chúng tôi chuyên cung cấp và gia công cắt nhựa PE, HDPE, UHMWPE theo yêu cầu — từ cắt tấm phẳng, cắt cây tròn đến gia công chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.






Phân Loại Nhựa PE, HDPE Và UHMWPE
+ Nhựa PE (Polyethylene mật độ thấp)
Nhựa PE hay Polyethylene là loại nhựa nhiệt dẻo được sản xuất từ phản ứng trùng hợp monome ethylene. Ở dạng tấm và cây tròn kỹ thuật, nhựa PE có màu trắng ngà hoặc đen, bề mặt mịn, độ dẻo dai tốt. Tỷ trọng PE dao động từ 0,91 – 0,94 g/cm³, thích hợp làm tấm lót, bồn chứa và các chi tiết cần độ nhẹ, chịu hóa chất. PE an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn FDA.
+ Nhựa HDPE (Polyethylene Mật Độ Cao)
Nhựa HDPE (High Density Polyethylene) có tỷ trọng 0,94 – 0,97 g/cm³, cấu trúc phân tử dày đặc hơn PE thông thường, giúp tăng cường độ cứng, khả năng chịu va đập và chống ẩm. HDPE chịu nhiệt đến 80°C trong điều kiện làm việc liên tục, và dưới -50°C vẫn giữ được độ dẻo. Được sử dụng phổ biến làm thớt nhựa công nghiệp, tấm lót băng tải, bồn chứa hóa chất, ống dẫn nước và bể lọc. Tham khảo thêm nhựa PE HDPE tấm và nhựa PE HDPE cây tròn đặc tại kho của chúng tôi.
+ Nhựa UHMWPE (Polyethylene Siêu Cao Phân Tử)
Nhựa UHMWPE (Ultra High Molecular Weight Polyethylene) là loại PE có khối lượng phân tử trung bình từ 3,1 đến 5,67 triệu — cao nhất trong nhóm Polyethylene. Tỷ trọng 0,93 – 0,94 g/cm³, nhưng khả năng chống mài mòn và chịu va đập vượt trội so với tất cả các loại nhựa kỹ thuật khác. Nhiệt độ làm việc từ -150°C đến 90°C. UHMWPE tự bôi trơn, hệ số ma sát thấp, không thấm nước và an toàn thực phẩm — đặc biệt phù hợp làm lớp lót thùng, lót máng trượt, băng tải trong khai thác mỏ và chế biến thực phẩm.
Đặc Tính Kỹ Thuật So Sánh PE, HDPE, UHMWPE
| Thông Số | PE | HDPE | UHMWPE |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm³) | 0,91 – 0,94 | 0,94 – 0,97 | 0,93 – 0,94 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 70°C | -50°C đến 80°C | -150°C đến 90°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | 120 – 130°C | 130 – 145°C | 130 – 136°C |
| Độ bền kéo (MPa) | 20 – 35 | 22 – 38 | 35 – 50 |
| Hấp thụ nước | < 0,01% | < 0,01% | < 0,01% |
| Chống mài mòn | Tốt | Tốt | Tốt nhất trong nhóm nhựa |
| Hệ số ma sát | Thấp | Thấp | Rất thấp (tự bôi trơn) |
| Kháng hóa chất | Tốt (axit, kiềm) | Tốt (axit, kiềm) | Xuất sắc (trừ axit oxy hóa mạnh) |
| An toàn thực phẩm | Có (FDA) | Có (FDA) | Có (FDA) |
| Màu sắc sẵn kho | Trắng, Đen | Trắng, Đen (UV) | Trắng, Đen |
Các Phương Pháp Gia Công Cắt Nhựa PE, HDPE
Chúng tôi thực hiện gia công cắt nhựa PE, HDPE, UHMWPE theo nhiều phương pháp tùy thuộc vào yêu cầu kích thước, hình dạng và dung sai của từng đơn hàng:
- Cắt thẳng theo kích thước: Cắt tấm nhựa PE, HDPE thành các tấm nhỏ hơn theo chiều dài x rộng theo yêu cầu. Độ dày từ 3mm đến 100mm. Dung sai ±0,5mm.
- Cắt cây tròn theo chiều dài: Cắt cây nhựa PE, HDPE tròn đặc thành các đoạn ngắn theo chiều dài yêu cầu. Đường kính từ phi 10mm đến phi 300mm.
- Cắt hình chữ nhật, vuông từ cây tròn: Tiện hoặc phay cây tròn thành thanh vuông hoặc chữ nhật cho ứng dụng đệm nhựa, gioăng nhựa.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật: Phay CNC, tiện, khoan lỗ theo bản vẽ CAD/PDF. Áp dụng cho chi tiết phức tạp như bánh răng nhựa, ổ trượt, vòng đệm đặc biệt.
- Cắt lẻ số lượng nhỏ: Không yêu cầu số lượng tối thiểu. Quý khách có thể đặt 1 tấm hoặc 1 đoạn cây theo kích thước tùy chọn.
Lưu Ý Khi Gia Công Cắt Nhựa PE, HDPE
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí, Quý khách cần lưu ý một số điểm quan trọng khi đặt gia công:
- Dung sai cắt: Nhựa PE, HDPE có hệ số giãn nở nhiệt cao hơn kim loại. Khi yêu cầu dung sai chặt (±0,1mm), cần thông báo để chúng tôi xử lý phù hợp, tránh co ngót sau cắt.
- Chọn loại vật liệu đúng: HDPE đen có chứa carbon black, kháng tia UV tốt hơn HDPE trắng — nên ưu tiên cho các ứng dụng ngoài trời. UHMWPE phù hợp khi ưu tiên chống mài mòn hơn độ cứng.
- Tránh nhiệt cục bộ khi gia công: PE, HDPE dễ bị chảy nhựa nếu dùng lưỡi cắt cùn hoặc tốc độ cắt quá cao. Nên dùng nước hoặc khí nén làm mát trong quá trình gia công.
- Bảo quản bán thành phẩm: Tấm nhựa PE, HDPE cần lưu trữ nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp kéo dài (trừ loại đen UV). Không chất tải nặng lên tấm mỏng <5mm để tránh cong vênh.


Ứng Dụng Theo Ngành Công Nghiệp
Ngành Thực Phẩm Và Đồ Uống
Nhựa HDPE và UHMWPE an toàn theo tiêu chuẩn FDA, không mùi, không vị, không gây ô nhiễm thực phẩm. Ứng dụng phổ biến: thớt nhựa công nghiệp, tấm kê dây chuyền giết mổ, lớp lót bồn chứa nguyên liệu thực phẩm, băng tải chế biến thủy sản và sản xuất bánh kẹo.
Ngành Khai Thác Mỏ Và Khoáng Sản
UHMWPE là vật liệu lý tưởng cho lớp lót máng trượt quặng, lót thùng xe ben, lót phễu và cửa xả. Khả năng chống mài mòn vượt trội giúp kéo dài tuổi thọ gấp 6–10 lần so với thép và cao su trong điều kiện tiếp xúc liên tục với vật liệu mài mòn cao.
Ngành Hóa Chất Và Xử Lý Nước
HDPE kháng hầu hết axit loãng, kiềm và dung môi hữu cơ ở nhiệt độ thường. Được dùng làm tấm lót bồn điện phân, bể mạ, ống dẫn hóa chất, tấm chắn ăn mòn trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Ngành Cơ Khí Và Chế Tạo Máy
PE, HDPE gia công thành ổ trượt, vòng đệm, con lăn dẫn hướng, tấm đệm giảm chấn thay thế kim loại trong các vị trí cần giảm tiếng ồn, tự bôi trơn và chống ăn mòn. Khối lượng nhẹ hơn thép 8 lần giúp giảm tải trọng cơ cấu máy.







