Hà nội: 0383373800 | Tphcm: 0936038400

Nhựa Công Nghiệp Giá Sỉ: Bảng Giá Tham Khảo Và Chính Sách Chiết Khấu

Nhựa Việt cung cấp nhựa công nghiệp giá sỉ cho các doanh nghiệp, đại lý, xưởng gia công và nhà máy sản xuất trên toàn quốc. Với chính sách giá cạnh tranh và chiết khấu theo sản lượng, chúng tôi là đối tác cung cấp vật liệu nhựa kỹ thuật tin cậy cho nhiều doanh nghiệp. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo các loại nhựa phổ biến và thông tin chi tiết về chính sách chiết khấu, giúp Quý khách dễ dàng lên kế hoạch mua hàng và kiểm soát chi phí nguyên liệu.

Bảng giá tham khảo nhựa công nghiệp (cập nhật 2026)

Giá nhựa kỹ thuật dao động tùy theo loại vật liệu, độ dày/đường kính, xuất xứ và số lượng mua. Bảng dưới đây là giá tham khảo cho đơn hàng lẻ (dưới 50kg). Đơn hàng sỉ và đơn hàng lớn có mức giá ưu đãi hơn.

Vật liệuGiá tham khảo (VNĐ/kg)Ghi chú
Nhựa POM trắng/đen (tấm, cây)120.000 – 180.000Tùy xuất xứ, độ dày
Nhựa PA6 trắng (tấm, cây)100.000 – 150.000PA6 giá thấp hơn PA66
Nhựa MC Nylon xanh (cây tròn)130.000 – 200.000MC Nylon đúc có giá cao hơn ép
Nhựa HDPE trắng/đen (tấm, cây)60.000 – 100.000UHMWPE cao hơn HDPE thường
Nhựa PP trắng (tấm, cây)55.000 – 90.000Loại phổ thông nhất, giá rẻ nhất
Nhựa Teflon PTFE (tấm, cây, ống)400.000 – 800.000Giá cao nhất trong nhóm phổ thông
Nhựa PEEK (tấm, cây)2.000.000 – 5.000.000Vật liệu cao cấp, dùng cho ứng dụng đặc biệt
Nhựa PU vàng (tấm, cây)150.000 – 300.000Tùy độ cứng Shore A
Nhựa Phíp Bakelite (tấm, cây)80.000 – 150.000FR4 cao hơn Bakelite thường
Nhựa ABS (tấm, cây)90.000 – 140.000ABS thường và ABS PC blend
Bảng giá tham khảo nhựa công nghiệp tại Nhựa Việt (giá chưa bao gồm VAT)

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, tỷ giá ngoại tệ và chính sách của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.

Chính sách chiết khấu theo sản lượng

Nhựa Việt áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt theo sản lượng mua hàng, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nguyên liệu trong sản xuất:

Mức sản lượng (theo giá trị đơn hàng)Chiết khấuĐiều kiện
Dưới 5 triệu VNĐGiá niêm yếtThanh toán ngay
5 – 20 triệu VNĐ3 – 5%Thanh toán trước hoặc ngay khi nhận hàng
20 – 50 triệu VNĐ5 – 8%Thỏa thuận thanh toán
Trên 50 triệu VNĐ8 – 12% hoặc theo thỏa thuậnHợp đồng cung cấp dài hạn
Khách hàng thường xuyên (hàng tháng)Chiết khấu cộng thêm 2 – 3%Mua hàng định kỳ ít nhất 3 tháng liên tiếp
Chính sách chiết khấu mua nhựa công nghiệp số lượng lớn tại Nhựa Việt

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhựa công nghiệp

Xuất xứ vật liệu

Nhựa kỹ thuật có thể xuất xứ từ nhiều quốc gia với mức giá và chất lượng khác nhau:

  • Châu Âu (BASF, Ensinger, Röchling): Chất lượng cao nhất, giá cao nhất. Phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi chứng chỉ và tiêu chuẩn nghiêm ngặt
  • Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc (Kepital, KPC): Chất lượng tốt, giá trung bình. Phổ biến cho ứng dụng cơ khí chính xác
  • Trung Quốc chất lượng cao: Giá cạnh tranh, chất lượng ổn định cho ứng dụng phổ thông

Độ dày và kích thước

Với tấm nhựa, kích thước lớn hơn thường có giá cao hơn. Độ dày ảnh hưởng đến trọng lượng và do đó ảnh hưởng đến giá. Các kích thước phổ thông (tấm 1000x2000mm, cây phi tròn tiêu chuẩn) thường có giá tốt hơn kích thước đặc biệt. Xem thêm về quy cách tấm Nhựa POMquy cách tấm Nhựa PA.

Biến động tỷ giá và giá nguyên liệu thế giới

Nhựa kỹ thuật là hàng nhập khẩu, giá chịu ảnh hưởng của tỷ giá USD/VNĐ và giá nguyên liệu hóa dầu toàn cầu. Giá có thể thay đổi 5-15% theo từng quý. Chúng tôi cập nhật bảng giá định kỳ và thông báo khi có biến động lớn.

So sánh chi phí nhựa theo ứng dụng

Việc chọn đúng vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn tác động lớn đến chi phí. Dưới đây là hướng dẫn chọn vật liệu theo ngân sách:

Ứng dụngVật liệu giá thấpVật liệu cao cấp hơnGhi chú
Bánh răng, bạc trượtPA6 (tốt, rẻ)POM (tốt hơn, bền hơn)POM đắt hơn PA khoảng 20-30%
Chống mài mòn nặngHDPE (rẻ, đủ dùng)UHMWPE (bền hơn nhiều)UHMWPE đắt hơn HDPE khoảng 30-50%
Cách điệnPhíp Bakelite (rẻ)FR4, G11 (bền hơn)FR4 tốt hơn nhiều cho ứng dụng ẩm ướt
Chịu hóa chấtPP (rẻ, đủ dùng với axit loãng)PTFE (chịu tất cả hóa chất)PTFE đắt hơn PP khoảng 6-10 lần
Chịu nhiệt caoPA66 (đến 130°C)PEEK (đến 250°C liên tục)PEEK đắt hơn PA khoảng 20-30 lần
So sánh chi phí vật liệu nhựa kỹ thuật theo ứng dụng

Dịch vụ dành cho khách hàng doanh nghiệp và đại lý

Đối với các doanh nghiệp mua hàng thường xuyên hoặc các đại lý muốn hợp tác phân phối nhựa kỹ thuật, Nhựa Việt có các chính sách đặc biệt:

  • Hợp đồng cung cấp dài hạn: Ký kết hợp đồng 6-12 tháng, đảm bảo nguồn hàng và giá ổn định
  • Chính sách đại lý: Chiết khấu đặc biệt cho đại lý khu vực, hỗ trợ tài liệu kỹ thuật và mẫu sản phẩm
  • Thanh toán linh hoạt: Doanh nghiệp uy tín có thể được hưởng chính sách thanh toán sau 7-30 ngày
  • Kho consignment: Dự trữ hàng tại kho theo yêu cầu cho các doanh nghiệp có nhu cầu ổn định

Câu hỏi thường gặp

Giá niêm yết trên website có phải giá bán lẻ không?

Website chỉ hiển thị thông tin sản phẩm. Giá được báo trực tiếp khi Quý khách liên hệ, tùy theo chủng loại, kích thước, số lượng và thời điểm. Bảng giá trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo.

Mua số lượng lớn có được thanh toán sau không?

Doanh nghiệp có hồ sơ pháp lý đầy đủ và lịch sử giao dịch tốt có thể đề nghị thanh toán sau. Điều kiện cụ thể được thỏa thuận trực tiếp.

Có báo giá theo file Excel để so sánh nhiều chủng loại cùng lúc không?

Có. Quý khách có thể gửi danh sách vật liệu cần báo giá qua email. Chúng tôi sẽ phản hồi bảng báo giá đầy đủ trong 1-2 giờ làm việc.

Liên hệ đặt hàng

Chúng tôi nhận cung cấp nhựa công nghiệp giá sỉ với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn. Hàng sẵn kho đa dạng chủng loại và kích thước. Báo giá nhanh trong 30 phút. Giao hàng toàn quốc.

Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline – Zalo: 0936.038.400 (TP.HCM) | 0383.373.800 (Hà Nội) hoặc Email: lienhe@nhuaviet.net để được tư vấn và báo giá ưu đãi.

Gia công theo yêu cầu

Cắt lẻ dạng tấm, dạng thanh, dạng cuộn, theo bản vẽ, theo mẫu của khách hàng.

Vận chuyển hàng hóa

Giao hàng mọi nơi theo đường ô tô, tàu hỏa, máy bay

Bảo hành và đổi trả hàng hóa

Bảo hành 6 tháng, nếu hàng hóa có vấn đề, khách hàng đổi trả không mất phí.

Tạm ứng và thanh toán

Tùy theo đơn hàng, hợp đồng cụ thể.