Nhựa Việt cung cấp nhựa công nghiệp giá sỉ cho các doanh nghiệp, đại lý, xưởng gia công và nhà máy sản xuất trên toàn quốc. Với chính sách giá cạnh tranh và chiết khấu theo sản lượng, chúng tôi là đối tác cung cấp vật liệu nhựa kỹ thuật tin cậy cho nhiều doanh nghiệp. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo các loại nhựa phổ biến và thông tin chi tiết về chính sách chiết khấu, giúp Quý khách dễ dàng lên kế hoạch mua hàng và kiểm soát chi phí nguyên liệu.
Bảng giá tham khảo nhựa công nghiệp (cập nhật 2026)
Giá nhựa kỹ thuật dao động tùy theo loại vật liệu, độ dày/đường kính, xuất xứ và số lượng mua. Bảng dưới đây là giá tham khảo cho đơn hàng lẻ (dưới 50kg). Đơn hàng sỉ và đơn hàng lớn có mức giá ưu đãi hơn.
| Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhựa POM trắng/đen (tấm, cây) | 120.000 – 180.000 | Tùy xuất xứ, độ dày |
| Nhựa PA6 trắng (tấm, cây) | 100.000 – 150.000 | PA6 giá thấp hơn PA66 |
| Nhựa MC Nylon xanh (cây tròn) | 130.000 – 200.000 | MC Nylon đúc có giá cao hơn ép |
| Nhựa HDPE trắng/đen (tấm, cây) | 60.000 – 100.000 | UHMWPE cao hơn HDPE thường |
| Nhựa PP trắng (tấm, cây) | 55.000 – 90.000 | Loại phổ thông nhất, giá rẻ nhất |
| Nhựa Teflon PTFE (tấm, cây, ống) | 400.000 – 800.000 | Giá cao nhất trong nhóm phổ thông |
| Nhựa PEEK (tấm, cây) | 2.000.000 – 5.000.000 | Vật liệu cao cấp, dùng cho ứng dụng đặc biệt |
| Nhựa PU vàng (tấm, cây) | 150.000 – 300.000 | Tùy độ cứng Shore A |
| Nhựa Phíp Bakelite (tấm, cây) | 80.000 – 150.000 | FR4 cao hơn Bakelite thường |
| Nhựa ABS (tấm, cây) | 90.000 – 140.000 | ABS thường và ABS PC blend |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, tỷ giá ngoại tệ và chính sách của nhà sản xuất. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.
Chính sách chiết khấu theo sản lượng
Nhựa Việt áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt theo sản lượng mua hàng, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nguyên liệu trong sản xuất:
| Mức sản lượng (theo giá trị đơn hàng) | Chiết khấu | Điều kiện |
|---|---|---|
| Dưới 5 triệu VNĐ | Giá niêm yết | Thanh toán ngay |
| 5 – 20 triệu VNĐ | 3 – 5% | Thanh toán trước hoặc ngay khi nhận hàng |
| 20 – 50 triệu VNĐ | 5 – 8% | Thỏa thuận thanh toán |
| Trên 50 triệu VNĐ | 8 – 12% hoặc theo thỏa thuận | Hợp đồng cung cấp dài hạn |
| Khách hàng thường xuyên (hàng tháng) | Chiết khấu cộng thêm 2 – 3% | Mua hàng định kỳ ít nhất 3 tháng liên tiếp |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá nhựa công nghiệp
Xuất xứ vật liệu
Nhựa kỹ thuật có thể xuất xứ từ nhiều quốc gia với mức giá và chất lượng khác nhau:
- Châu Âu (BASF, Ensinger, Röchling): Chất lượng cao nhất, giá cao nhất. Phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi chứng chỉ và tiêu chuẩn nghiêm ngặt
- Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc (Kepital, KPC): Chất lượng tốt, giá trung bình. Phổ biến cho ứng dụng cơ khí chính xác
- Trung Quốc chất lượng cao: Giá cạnh tranh, chất lượng ổn định cho ứng dụng phổ thông
Độ dày và kích thước
Với tấm nhựa, kích thước lớn hơn thường có giá cao hơn. Độ dày ảnh hưởng đến trọng lượng và do đó ảnh hưởng đến giá. Các kích thước phổ thông (tấm 1000x2000mm, cây phi tròn tiêu chuẩn) thường có giá tốt hơn kích thước đặc biệt. Xem thêm về quy cách tấm Nhựa POM và quy cách tấm Nhựa PA.
Biến động tỷ giá và giá nguyên liệu thế giới
Nhựa kỹ thuật là hàng nhập khẩu, giá chịu ảnh hưởng của tỷ giá USD/VNĐ và giá nguyên liệu hóa dầu toàn cầu. Giá có thể thay đổi 5-15% theo từng quý. Chúng tôi cập nhật bảng giá định kỳ và thông báo khi có biến động lớn.
So sánh chi phí nhựa theo ứng dụng
Việc chọn đúng vật liệu không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn tác động lớn đến chi phí. Dưới đây là hướng dẫn chọn vật liệu theo ngân sách:
| Ứng dụng | Vật liệu giá thấp | Vật liệu cao cấp hơn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bánh răng, bạc trượt | PA6 (tốt, rẻ) | POM (tốt hơn, bền hơn) | POM đắt hơn PA khoảng 20-30% |
| Chống mài mòn nặng | HDPE (rẻ, đủ dùng) | UHMWPE (bền hơn nhiều) | UHMWPE đắt hơn HDPE khoảng 30-50% |
| Cách điện | Phíp Bakelite (rẻ) | FR4, G11 (bền hơn) | FR4 tốt hơn nhiều cho ứng dụng ẩm ướt |
| Chịu hóa chất | PP (rẻ, đủ dùng với axit loãng) | PTFE (chịu tất cả hóa chất) | PTFE đắt hơn PP khoảng 6-10 lần |
| Chịu nhiệt cao | PA66 (đến 130°C) | PEEK (đến 250°C liên tục) | PEEK đắt hơn PA khoảng 20-30 lần |
Dịch vụ dành cho khách hàng doanh nghiệp và đại lý
Đối với các doanh nghiệp mua hàng thường xuyên hoặc các đại lý muốn hợp tác phân phối nhựa kỹ thuật, Nhựa Việt có các chính sách đặc biệt:
- Hợp đồng cung cấp dài hạn: Ký kết hợp đồng 6-12 tháng, đảm bảo nguồn hàng và giá ổn định
- Chính sách đại lý: Chiết khấu đặc biệt cho đại lý khu vực, hỗ trợ tài liệu kỹ thuật và mẫu sản phẩm
- Thanh toán linh hoạt: Doanh nghiệp uy tín có thể được hưởng chính sách thanh toán sau 7-30 ngày
- Kho consignment: Dự trữ hàng tại kho theo yêu cầu cho các doanh nghiệp có nhu cầu ổn định
Câu hỏi thường gặp
Giá niêm yết trên website có phải giá bán lẻ không?
Website chỉ hiển thị thông tin sản phẩm. Giá được báo trực tiếp khi Quý khách liên hệ, tùy theo chủng loại, kích thước, số lượng và thời điểm. Bảng giá trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo.
Mua số lượng lớn có được thanh toán sau không?
Doanh nghiệp có hồ sơ pháp lý đầy đủ và lịch sử giao dịch tốt có thể đề nghị thanh toán sau. Điều kiện cụ thể được thỏa thuận trực tiếp.
Có báo giá theo file Excel để so sánh nhiều chủng loại cùng lúc không?
Có. Quý khách có thể gửi danh sách vật liệu cần báo giá qua email. Chúng tôi sẽ phản hồi bảng báo giá đầy đủ trong 1-2 giờ làm việc.
Liên hệ đặt hàng
Chúng tôi nhận cung cấp nhựa công nghiệp giá sỉ với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn. Hàng sẵn kho đa dạng chủng loại và kích thước. Báo giá nhanh trong 30 phút. Giao hàng toàn quốc.
Quý khách có nhu cầu vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline – Zalo: 0936.038.400 (TP.HCM) | 0383.373.800 (Hà Nội) hoặc Email: lienhe@nhuaviet.net để được tư vấn và báo giá ưu đãi.

