Ống nhựa PA (ống rỗng MC Nylon) là dạng ống trụ rỗng được gia công từ nhựa PA6 hoặc PA6G (MC Nylon đúc ly tâm), có lỗ trong sẵn theo đường kính yêu cầu. So với cây PA tròn đặc, ống PA rỗng tiết kiệm nguyên liệu đáng kể khi cần gia công bạc trượt, bạc đỡ, ống lót trục và các chi tiết ống rỗng có đường kính lỗ lớn. Phương pháp đúc ly tâm (centrifugal casting) tạo ra cấu trúc tinh thể đồng đều, mật độ cao hơn PA ép phun, cho cơ tính tổng thể vượt trội. Chúng tôi cung cấp ống nhựa PA phi ngoài 30-300mm, chiều dài và đường kính trong theo yêu cầu.
Bảng quy cách ống nhựa PA rỗng — kích thước và ứng dụng cụ thể
Ống nhựa PA được xác định bởi đường kính ngoài (OD), đường kính trong (ID) và chiều dài. Thành ống tiêu chuẩn thường từ 10-30mm. Bảng dưới đây trình bày các quy cách phổ biến nhất cùng ứng dụng thực tế.
| Đường kính ngoài (mm) | Đường kính trong phổ biến (mm) | Dày thành (mm) | Chiều dài chuẩn | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|---|---|
| 30 | 10 – 15 | 7.5 – 10 | 500 / 1000mm | Bạc lót trục nhỏ máy đóng gói, ống lót chốt bản lề tải trung bình |
| 40 | 15 – 25 | 7.5 – 12.5 | 500 / 1000mm | Bạc đỡ trục dẫn băng tải nhẹ, ống lót chốt nối cơ cấu bốc xếp |
| 50 | 20 – 35 | 7.5 – 15 | 500 / 1000mm | Bạc trượt tuyến tính máy CNC, ổ trượt cần cẩu nhỏ thay thế đồng thau |
| 60 | 25 – 40 | 10 – 17.5 | 500 / 1000mm | Ống lót ổ đỡ trục chính máy dệt, bạc đỡ trục khuấy bồn trộn nhựa |
| 80 | 40 – 55 | 12.5 – 20 | 500 / 1000mm | Bạc đỡ trục con lăn chủ động băng tải nặng, ổ trượt máy ép nhựa |
| 100 | 50 – 70 | 15 – 25 | 500 / 1000mm | Bạc lót trục chính máy tiện hạng nặng, ống lót chốt khớp nối cầu trục 5 tấn |
| 120 | 60 – 90 | 15 – 30 | 300 / 500mm | Bạc đỡ trục bơm ly tâm lớn, ống lót chốt khớp nối máy xúc, máy ủi |
| 150 | 80 – 110 | 20 – 35 | 300 / 500mm | Bạc đỡ trục dẫn băng tải khai thác mỏ, ống lót chốt cần cẩu cảng tải 20 tấn |
| 200 | 100 – 150 | 25 – 50 | 300mm | Ống lót đai ốc vít me tải nặng, bạc đỡ trục chính máy cán thép |
| 250 | 130 – 200 | 25 – 60 | 300mm | Bạc lót chốt xoay cần cẩu tháp, ổ trượt trục truyền động cầu trục 50 tấn |
| 300 | 160 – 240 | 30 – 70 | 300mm | Bạc đỡ trục chính thiết bị luyện kim, ống lót ngõng trục máy nghiền bi tải cực nặng |
Bảng chọn grade PA theo môi trường làm việc
| Grade | Màu đặc trưng | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| PA6 (Nylon 6) | Trắng / Be | Cơ bản, giá tốt, chịu tải tốt | Bạc đỡ tải trung bình, ống lót chốt nối thông thường |
| PA6G (MC Nylon) | Xanh lá / Xanh dương | Đúc ly tâm, độ bền cao hơn PA6 ép 20-30% | Bạc lót cầu trục, ống lót tải nặng, máy khai thác mỏ |
| PA6 MoS₂ | Xám đen | Có phụ gia MoS₂ giảm ma sát, không cần bôi trơn | Bạc trượt tự bôi trơn, ứng dụng khó bơm mỡ định kỳ |
| PA6 Oil-filled | Vàng nâu | Tẩm dầu sẵn, bôi trơn tự động liên tục | Ổ trượt tốc độ trung bình, bạc lót trục quay liên tục |
Đặc tính kỹ thuật ống nhựa PA6G (MC Nylon)
| Thông số | Giá trị PA6G |
|---|---|
| Tỷ trọng | 1.14 – 1.16 g/cm³ |
| Độ cứng Shore D | 75 – 80 |
| Độ bền kéo | 75 – 85 MPa |
| Độ bền uốn | 90 – 110 MPa |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | -40°C đến +120°C |
| Hệ số ma sát (khô) | 0.20 – 0.35 |
| Hấp thụ nước (24h) | 1.3 – 1.8% |
| Chịu dầu khoáng | Tốt |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Xanh lá (PA6G), Trắng (PA6) |
PA6G đúc ly tâm có độ bền cơ học cao hơn PA6 ép đùn 20-30% nhờ cấu trúc phân tử định hướng đồng đều trong quá trình đúc quay. Đây là lý do ống PA dùng cho bạc lót tải nặng luôn được chỉ định grade MC Nylon (PA6G) thay vì PA thông thường. So với cây nhựa PA tròn đặc, ống PA tiết kiệm 30-60% nguyên liệu và thời gian gia công khi lỗ trong lớn hơn 40% đường kính ngoài.
Ứng dụng theo ngành công nghiệp
Cơ khí chế tạo và tự động hóa: phi ngoài 30-100mm
Ống PA phi ngoài 30-80mm với lỗ trong tiêu chuẩn H7 được dùng phổ biến làm bạc đỡ trục, ổ trượt thay thế đồng thau trong máy CNC, băng tải và thiết bị đóng gói. PA có khả năng tự bôi trơn tốt, chịu được vận hành không liên tục thiếu bôi trơn mà không bị cháy bạc ngay — đặc biệt quan trọng trong máy đóng gói thực phẩm khó bơm mỡ định kỳ. Đặt hàng với kích thước lỗ theo tiêu chuẩn ISO H6, H7 hoặc theo bản vẽ để lắp thẳng không cần gia công thêm. Xem thêm dịch vụ gia công cắt nhựa PA để biết thêm về năng lực gia công.
Thiết bị xây dựng và khai thác mỏ: phi ngoài 100-200mm
Ống PA6G phi ngoài 100-200mm được dùng làm bạc lót chốt khớp nối cần cẩu, máy xúc và thiết bị đào đắp. Trong môi trường bụi bẩn và tải va đập, PA6G MoS₂ (có phụ gia bisulfide molybden) vượt trội hơn đồng thau về khả năng hoạt động khi thiếu bôi trơn và giá thành thấp hơn 40-60%. Trọng lượng bạc PA chỉ bằng 1/8 đồng thau — giảm đáng kể lực tác dụng lên chốt khi lắp ráp ở vị trí khó. Khi cần so sánh lựa chọn vật liệu, tham khảo bài nhựa thay thế kim loại.
Luyện kim và công nghiệp nặng: phi ngoài 150-300mm
Ống PA6G đường kính lớn 150-300mm được dùng làm bạc lót trục chính máy cán thép, ổ trượt cầu trục 20-50 tấn và bạc đai ốc vít me tải nặng. Trong môi trường nhiệt độ đến 100°C và tải trọng cực cao, PA6G Oil-filled (tẩm dầu) là lựa chọn tối ưu — dầu ngấm trong mạng lưới phân tử PA tự tiết ra trong quá trình vận hành, duy trì màng dầu liên tục mà không cần bơm mỡ bên ngoài.
Gia công ống nhựa PA theo yêu cầu
- Tiện lỗ trong: Tiện lỗ đạt dung sai H6, H7 theo kích thước trục khách hàng cung cấp
- Tiện đường kính ngoài: Tiện ngoài đạt dung sai k6, m6 theo lỗ vỏ bạc
- Cắt theo chiều dài: Cắt từ 5mm đến 1000mm, vuông góc ±0.1mm
- Phay rãnh dầu: Phay rãnh dầu xoắn hoặc thẳng trên bề mặt lỗ bạc để giữ dầu bôi trơn
- Khoan lỗ tra dầu: Khoan lỗ nhỏ xuyên thành ống để bơm mỡ từ ngoài vào
Thời gian cung cấp
Ống nhựa PA đường kính lớn (phi ngoài trên 80mm) thường được sản xuất theo đơn đặt hàng, không tồn kho sẵn. Thời gian nhập và gia công thông thường 5-10 ngày làm việc. Phi nhỏ (30-80mm) có thể có sẵn kho một số kích thước phổ biến, giao trong 1-3 ngày. Quý khách nên liên hệ sớm để xác nhận tồn kho và thời gian giao hàng chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Ống PA bị hút ẩm có ảnh hưởng đến kích thước bạc trượt không?
Có. PA6 hút ẩm khoảng 1.3-1.8% sau 24h trong nước, dẫn đến giãn nở kích thước khoảng 0.15-0.3% tùy chiều. Đây là điểm quan trọng khi gia công bạc trượt PA: cần gia công lỗ với dung sai H7 hoặc H8 (rộng hơn một cấp so với bạc đồng), dự phòng cho sự giãn nở này. Trong môi trường khô hoàn toàn (dưới 30% RH), PA6G ổn định kích thước tốt hơn. Nếu môi trường ẩm là vấn đề, nhựa POM có hệ số hút ẩm thấp hơn 10 lần là lựa chọn thay thế.
Khi nào nên dùng ống PA thay vì cây PA tròn đặc?
Dùng ống PA khi đường kính lỗ trong lớn hơn 40% đường kính ngoài — tức là phần lõi cần khoét bỏ chiếm phần lớn khối lượng. Ví dụ: cần bạc phi ngoài 100mm, lỗ trong 70mm — nếu dùng cây PA phi 100mm để tiện lỗ 70mm, sẽ bỏ đi 49% thể tích nguyên liệu và tốn nhiều thời gian tiện. Dùng ống PA phi ngoài 100mm, lỗ trong 70mm đặt sẵn sẽ tiết kiệm cả nguyên liệu lẫn thời gian gia công.

