Nhựa Silicone
Ống nhựa Silicone phi 9 mm
Ống nhựa Silicone phi 9 mm là ống Cao su Silicone (Silicone) — ống silicone mềm chịu nhiệt −60…230 °c, an toàn thực phẩm/y tế. Phù hợp ống dẫn thực phẩm, đồ uống, ống dẫn trong thiết bị y tế và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu. Nhựa Silicone −60 °c đến ~230 °c, kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng — cần ống silicone mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Thông số quy cách
| Đường kính | Phi 9 mm |
|---|---|
| Hình thức | Ống mềm (tube) |
| Vật liệu | Nhựa Silicone (Cao su Silicone) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,1–1,2 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −60 °C đến ~230 °C |
| Cơ tính | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn |
| Kháng hoá chất | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc |
| Quy cách | Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng trong / theo yêu cầu |
Bản vẽ kỹ thuật
Ứng dụng tiêu biểu
- Ống dẫn thực phẩm, đồ uống
- Ống dẫn trong thiết bị y tế
- Ống chịu nhiệt lò, máy hơi
- Ống cách điện, bọc dây
- Ống dẫn nước nóng, hơi
Phi liền kề
Tất cả kích thước nhựa Silicone
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Silicone
So sánh vật liệu ống — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| Teflon PTFE ống | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần ống kháng hoá chất tuyệt đối, chịu nhiệt rộng |
| Silicone ống (đang xem) | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần ống silicone mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế |
| PU ống | −20 °C đến ~60 °C | Đàn hồi, chịu áp, gấp khúc tốt | Kháng dầu mỡ; kém axit/kiềm mạnh | Cần ống khí nén dẻo, đàn hồi, chịu áp |
| PA ống | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit mạnh | Cần phôi ống tiện bạc/bợ, cơ tính cao |
Câu hỏi thường gặp
Ống nhựa Silicone phi 9 dùng để làm gì?
Ống dẫn thực phẩm, đồ uống, Ống dẫn trong thiết bị y tế, Ống chịu nhiệt lò, máy hơi — ống silicone mềm chịu nhiệt −60…230 °c, an toàn thực phẩm/y tế.
Silicone phi 9 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−60 °C đến ~230 °C. Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng. Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc.
Ống nhựa Silicone phi 9 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Cuộn theo mét; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn phi 9 hay phi khác?
Chọn phi lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để lắp/dẫn. Xem phi liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn Silicone hay vật liệu khác?
Silicone cần ống silicone mềm chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua ống nhựa Silicone phi 9 thế nào?
Báo phi 9 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.