Tấm nhựa PP dày 15mm
Tấm nhựa PP dày 15mm là tấm Polypropylene (PP) — tấm kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, hàn ghép được. Phù hợp tấm lót bồn bể, thiết bị xi mạ, vách ngăn, máng dẫn hoá chất và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Trong dải độ dày 3–50 mm mà Nhựa Việt sẵn hàng, độ dày 15 mm nằm ở nhóm trung bình (thứ 9/17 quy cách). Quy cách liền kề là độ dày 12 mm và độ dày 18 mm — nếu chi tiết cần dư gia công, chọn độ dày 18 mm rồi tiện về kích thước đích. Khối lượng lý thuyết (mỗi m² tấm) của quy cách này ≈ 13,5 kg/m², tính theo tỷ trọng 0,90 g/cm³ — dùng để ước lượng khối lượng lô hàng và chi phí vận chuyển. Khổ tấm phổ biến 1.000×2.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa PP −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ — cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh thực tế tấm nhựa PP dày 15mm



Thông số quy cách tấm nhựa PP dày 15mm
| Độ dày | 15 mm |
|---|---|
| Khối lượng lý thuyết (mỗi m² tấm) | ≈ 13,5 kg/m² |
| Hình thức | Tấm (sheet) |
| Vật liệu | Nhựa PP (Polypropylene) |
| Tỷ trọng | ≈ 0,90 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa |
| Kháng hoá chất | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ |
| Độ hút ẩm | Gần như không (< 0,02%) |
| An toàn thực phẩm | An toàn thực phẩm, không độc |
| Quy cách | Khổ tấm phổ biến 1.000×2.000 mm; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng đục / xám (đen theo yêu cầu) |
Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa PP dày 15mm
Tấm nhựa PP dày 15mm dùng làm gì?
Nhóm tấm dày vừa — tự đứng được mà không cần khung, chịu tải phân bố và bắt vít trực tiếp vào mép tấm. Cắt bằng máy cưa hoặc CNC.
- Thành bồn, bể, vách chịu áp thấp
- Mặt bàn thao tác, bệ đỡ
- Tấm trượt, tấm chịu mài mòn
- Bích nối, gối đỡ mỏng
Tóm tắt
| Độ dày | Dày 15 mm |
|---|---|
| Vật liệu | Nhựa PP |
| Hình thức | Tấm (sheet) |
| Nhiệt độ | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) |
Giá tham khảo từ 45.000₫ — liên hệ để nhận báo giá chính xác theo quy cách và số lượng.
Báo giá tấm nhựa PP dày 15mm
Cắt lẻ đúng chiều dài yêu cầu, tư vấn chọn quy cách/vật liệu, xuất hoá đơn, giao hàng toàn quốc.
Giá tham khảo — báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Dày liền kề
Tất cả độ dày tấm nhựa PP
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PP
Vật liệu tấm khác cùng dạng
Xem bảng so sánh nhiệt độ, cơ tính và kháng hoá chất ở trang từng vật liệu.
- PA tấm
- PU tấm
- Teflon PTFE tấm
- ABS tấm
- PE/HDPE tấm
- POM tấm
- PVC tấm
- Phíp tấm
- Silicone tấm
- Silicone xốp tấm
- PEEK tấm
- MC tấm
- UHMW-PE tấm
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa PP dày 15 dùng để làm gì?
Thành bồn, bể, vách chịu áp thấp, Mặt bàn thao tác, bệ đỡ, Tấm trượt, tấm chịu mài mòn. Nhóm tấm dày vừa — tự đứng được mà không cần khung, chịu tải phân bố và bắt vít trực tiếp vào mép tấm. Cắt bằng máy cưa hoặc CNC.
PP dày 15 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. An toàn thực phẩm, không độc.
Tấm nhựa PP dày 15 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Khổ tấm phổ biến 1.000×2.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn dày 15 hay dày khác?
Trong dải độ dày 3–50 mm mà Nhựa Việt sẵn hàng, độ dày 15 mm nằm ở nhóm trung bình (thứ 9/17 quy cách). Quy cách liền kề là độ dày 12 mm và độ dày 18 mm — nếu chi tiết cần dư gia công, chọn độ dày 18 mm rồi tiện về kích thước đích. Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công.
Nên chọn PP hay vật liệu khác?
PP cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua tấm nhựa PP dày 15 thế nào?
Báo dày 15 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.