Tấm nhựa PP 30mm

Tấm nhựa PP 30mm là tấm Polypropylene (PP) — tấm kháng hoá chất, an toàn thực phẩm, hàn ghép được. Phù hợp tấm lót bồn bể, thiết bị xi mạ, vách ngăn, máng dẫn hoá chất và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Trong dải độ dày 3–50 mm mà Nhựa Việt sẵn hàng, độ dày 30 mm nằm ở nhóm lớn (thứ 13/17 quy cách). Quy cách liền kề là độ dày 25 mm và độ dày 35 mm — nếu chi tiết cần dư gia công, chọn độ dày 35 mm rồi tiện về kích thước đích. Khối lượng lý thuyết (mỗi m² tấm) của quy cách này ≈ 27 kg/m², tính theo tỷ trọng 0,90 g/cm³ — dùng để ước lượng khối lượng lô hàng và chi phí vận chuyển. Khổ tấm phổ biến 1.000×2.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhựa PP −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C), kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ — cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Hình ảnh thực tế tấm nhựa PP 30mm

Thông số quy cách tấm nhựa PP 30mm

Độ dày30 mm
Khối lượng lý thuyết (mỗi m² tấm)≈ 27 kg/m²
Hình thứcTấm (sheet)
Vật liệuNhựa PP (Polypropylene)
Tỷ trọng≈ 0,90 g/cm³
Nhiệt độ làm việc−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)
Cơ tínhĐộ bền kéo ≈ 30–35 MPa
Kháng hoá chấtKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ
Độ hút ẩmGần như không (< 0,02%)
An toàn thực phẩmAn toàn thực phẩm, không độc
Quy cáchKhổ tấm phổ biến 1.000×2.000 mm; cắt theo yêu cầu
Màu sắcTrắng đục / xám (đen theo yêu cầu)

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa PP 30mm

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa pp — Mặt cắt tấm — độ dày 30 mm (độ dày 30 mm), cắt lẻ theo yêu cầu tại Nhựa Việt
Mặt cắt tấm — độ dày 30 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ

Tấm nhựa PP 30mm dùng làm gì?

Nhóm tấm chịu lực — dùng cho chi tiết kết cấu và mặt bích, ta-rô ren trực tiếp vào tấm được. Gia công bằng CNC hoặc cưa vòng.

  • Mặt bích, đế máy, gối đỡ
  • Chi tiết chịu tải, khối kẹp
  • Tấm trượt dày, con trượt
  • Đồ gá, jig chịu lực

Báo giá tấm nhựa PP 30mm

Cắt lẻ đúng chiều dài yêu cầu, tư vấn chọn quy cách/vật liệu, xuất hoá đơn, giao hàng toàn quốc.

Giá tham khảo từ 45.000₫ — liên hệ để nhận báo giá chính xác theo quy cách và số lượng.

Yêu cầu báo giá

Dày liền kề

Tất cả độ dày tấm nhựa PP

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PP

Vật liệu tấm khác cùng dạng

Xem bảng so sánh nhiệt độ, cơ tính và kháng hoá chất ở trang từng vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa PP dày 30 dùng để làm gì?

Mặt bích, đế máy, gối đỡ, Chi tiết chịu tải, khối kẹp, Tấm trượt dày, con trượt. Nhóm tấm chịu lực — dùng cho chi tiết kết cấu và mặt bích, ta-rô ren trực tiếp vào tấm được. Gia công bằng CNC hoặc cưa vòng.

PP dày 30 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C). Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ. An toàn thực phẩm, không độc.

Tấm nhựa PP dày 30 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ tấm phổ biến 1.000×2.000 mm; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn dày 30 hay dày khác?

Trong dải độ dày 3–50 mm mà Nhựa Việt sẵn hàng, độ dày 30 mm nằm ở nhóm lớn (thứ 13/17 quy cách). Quy cách liền kề là độ dày 25 mm và độ dày 35 mm — nếu chi tiết cần dư gia công, chọn độ dày 35 mm rồi tiện về kích thước đích. Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công.

Nên chọn PP hay vật liệu khác?

PP cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua tấm nhựa PP dày 30 thế nào?

Báo dày 30 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.