Tấm silicon chịu nhiệt dày 0.5-20mm
Tấm silicone chịu nhiệt −40…200 °C, food/medical grade, đàn hồi cao
Tấm silicon là tấm Cao su Silicone (Silicone) — tấm silicone chịu nhiệt −40…200 °C, food/medical grade, đàn hồi cao. Nhựa Việt cung cấp 12 độ dày, 0.5–20 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp gioăng, đệm kín chịu nhiệt, đệm cửa lò, tủ sấy, tấm lót chịu nhiệt thực phẩm. Silicone −40 °C đến ~200 °C, kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng — cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa Silicone






Đặc tính kỹ thuật nhựa Silicone
| Số quy cách | 12 |
|---|---|
| Dải dày | 0.5–20 mm |
| Vật liệu | Cao su silicone (VMQ) |
| Hình thức | Tấm/đệm (sheet) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,1–1,2 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −40 °C đến ~200 °C |
| Cơ tính | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn |
| Kháng hoá chất | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc |
| Gia công | Cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng trong / đỏ / theo yêu cầu |
| Chiều dài | Tấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu |
Bản vẽ kỹ thuật tấm silicon
Ứng dụng tiêu biểu của tấm silicon
- Gioăng, đệm kín chịu nhiệt
- Đệm cửa lò, tủ sấy
- Tấm lót chịu nhiệt thực phẩm
- Đệm cách điện
- Tấm chèn kín thiết bị
Báo giá tấm silicon
Cắt lẻ đúng chiều dài yêu cầu, tư vấn chọn quy cách/vật liệu, xuất hoá đơn, giao hàng toàn quốc.
Giá tham khảo — báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Danh sách kích thước tấm silicon: bảng tra 12 cỡ
Bảng dưới liệt kê đủ 12 quy cách tấm silicon có sẵn, từ 0.5 đến 20 mm, xếp theo độ dày, kèm số liệu từng cỡ. Giá tham khảo từ 150.000₫ cho cỡ nhỏ nhất; cỡ lớn tính theo khối lượng, gọi hoặc nhắn Zalo để có giá đúng cỡ. Gõ số vào ô tìm (ví dụ 6) để lọc; bấm tên để xem trang chi tiết và báo giá.
| STT | Quy cách | Độ dày | Khối lượng lý thuyết (mỗi m² tấm) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm silicon 0.5mm | 0.5 mm | ≈ 0,55–0,6 kg/m² | Xem |
| 2 | Tấm silicon 1mm | 1 mm | ≈ 1,1–1,2 kg/m² | Xem |
| 3 | Tấm silicon 2mm | 2 mm | ≈ 2,2–2,4 kg/m² | Xem |
| 4 | Tấm silicon 3mm | 3 mm | ≈ 3,3–3,6 kg/m² | Xem |
| 5 | Tấm silicon 4mm | 4 mm | ≈ 4,4–4,8 kg/m² | Xem |
| 6 | Tấm silicon 5mm | 5 mm | ≈ 5,5–6 kg/m² | Xem |
| 7 | Tấm silicon 6mm | 6 mm | ≈ 6,6–7,2 kg/m² | Xem |
| 8 | Tấm silicon 8mm | 8 mm | ≈ 8,8–9,6 kg/m² | Xem |
| 9 | Tấm silicon 10mm | 10 mm | ≈ 11–12 kg/m² | Xem |
| 10 | Tấm silicon 12mm | 12 mm | ≈ 13,2–14,4 kg/m² | Xem |
| 11 | Tấm silicon 15mm | 15 mm | ≈ 16,5–18 kg/m² | Xem |
| 12 | Tấm silicon 20mm | 20 mm | ≈ 22–24 kg/m² | Xem |
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Silicone
Bài viết kỹ thuật về vật liệu này
So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP tấm | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA tấm | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| PU tấm | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE tấm | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần tấm PTFE/Teflon kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính, chịu nhiệt rộng |
| ABS tấm | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình |
| PE/HDPE tấm | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| POM tấm | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PVC tấm | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp tấm | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công CNC được | Khá; FR4/G10 ít hút ẩm | Cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy |
| Silicone tấm (đang xem) | −40 °C đến ~200 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế |
| Silicone xốp tấm | −40 °C đến ~200 °C | Xốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít | Kháng nước, hơi, ozone, thời tiết | Cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng |
| PEEK tấm | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
| MC tấm | −30 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~160 °C) | Cứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE tấm | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt | Cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
Khổ rộng, dạng cuộn và độ cứng của tấm silicon
Tấm silicon cấp ở ba khổ rộng 1 m, 1,5 m và 2 m. Độ cứng 65 đến 80 Shore A, độ giãn dài 300 đến 500% tuỳ độ cứng; màu trắng trong, trắng đục và đỏ cam.
| Dạng cấp | Độ dày | Chiều dài | Chọn khi |
|---|---|---|---|
| Cuộn | 1 đến 3 mm | 10 đến 25 m | Cắt nhiều gioăng từ một khổ dài liên tục |
| Tấm | 5 mm, 10 mm | 3 đến 8 m | Cần vài chi tiết dày hoặc tấm lót |
| Cắt theo bản vẽ | Theo đơn | Theo đơn | Gioăng hình, đệm mặt bích, đệm cửa lò |
Khổ 1,5 m và 2 m dùng khi cần gioăng hoặc tấm lót liền một mảnh cho cửa lò lớn, bàn ép khổ rộng, màng ngăn bể: mối nối luôn là chỗ rò đầu tiên. Tấm mỏng khổ rộng khó thao tác và dễ nhăn khi dán, tấm dày khổ lớn nặng và khó uốn theo khung, nên khi đặt cần báo cả kích thước lẫn cách lắp.
Hai điểm yếu cần biết: vết rách nhỏ do vật sắc sẽ lan rộng khi tấm bị kéo căng, và bề mặt silicone bám bụi nên cần vệ sinh định kỳ. Gioăng cắt bằng dao, khuôn dập hoặc CNC theo bản vẽ giao 5 đến 10 ngày; tấm khổ phổ thông giao trong ngày. Bề mặt lắp không phẳng hoặc khe hở lớn thì dùng tấm xốp silicone chịu nhiệt thay tấm đặc.
Câu hỏi thường gặp
Tấm silicon là gì?
Là tấm Cao su Silicone (Silicone), dùng cho gioăng, đệm kín chịu nhiệt, đệm cửa lò, tủ sấy, tấm lót chịu nhiệt thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những độ dày (dày) nào?
12 độ dày: dày 0.5, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn dày thế nào?
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Tấm silicon quy cách & cắt lẻ thế nào?
Tấm/cuộn theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Silicone có đặc tính gì nổi bật?
Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn. Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng. −40 °C đến ~200 °C. Loại food/medical grade an toàn tiếp xúc.
Nên chọn Silicone hay vật liệu khác?
Silicone cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của tấm silicon?
Gioăng, đệm kín chịu nhiệt; Đệm cửa lò, tủ sấy; Tấm lót chịu nhiệt thực phẩm; Đệm cách điện; Tấm chèn kín thiết bị.
Tấm silicon màu trắng trong có phải loại thực phẩm không?
Không mặc nhiên. Trắng trong là màu của lô; đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm hay không phụ thuộc loại nguyên liệu và chứng từ. Cần dùng cho thực phẩm thì khai rõ khi đặt hàng.
Bảo quản tấm silicon dạng cuộn thế nào?
Để nơi khô mát, tránh nắng trực tiếp và dầu mỡ. Cuộn để đứng hoặc treo, không đè vật nặng lên để không tạo nếp hằn.