Nhựa ABS
Tấm nhựa ABS dày 2 mm
Tấm nhựa ABS dày 2 mm là tấm Acrylonitrile Butadiene Styrene (ABS) — tấm cứng, chịu va đập, dễ gia công & tạo hình. Phù hợp vỏ máy, hộp thiết bị, chi tiết tạo hình hút chân không và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Khổ tấm theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhựa ABS −20 °c đến ~80 °c, kém bền dung môi & tia uv — cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Hình ảnh thực tế nhựa ABS



Thông số quy cách
| Độ dày | 2 mm |
|---|---|
| Hình thức | Tấm (sheet) |
| Vật liệu | Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,04 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | −20 °C đến ~80 °C |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt |
| Kháng hoá chất | Kém bền dung môi & tia UV |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm |
| Quy cách | Khổ tấm theo lô; cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trắng kem, đen |
Bản vẽ kỹ thuật
Ứng dụng tiêu biểu
- Vỏ máy, hộp thiết bị
- Chi tiết tạo hình hút chân không
- Mô hình, mẫu trưng bày
- Đồ gá, ốp trang trí
- Tấm lót kết cấu nhẹ
Dày liền kề
Tất cả kích thước nhựa ABS
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa ABS
So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP tấm | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA tấm | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| PU tấm | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE tấm | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần tấm PTFE/Teflon kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính, chịu nhiệt rộng |
| ABS tấm (đang xem) | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình |
| PE/HDPE tấm | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| POM tấm | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PVC tấm | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp tấm | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công CNC được | Khá; FR4/G10 ít hút ẩm | Cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy |
| Silicone tấm | −60 °C đến ~230 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế |
| Silicone xốp tấm | −60 °C đến ~230 °C | Xốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít | Kháng nước, hơi, ozone, thời tiết | Cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng |
| PEEK tấm | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
| MC tấm | −40 °C đến ~120 °C | Cứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE tấm | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt | Cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa ABS dày 2 dùng để làm gì?
Vỏ máy, hộp thiết bị, Chi tiết tạo hình hút chân không, Mô hình, mẫu trưng bày — tấm cứng, chịu va đập, dễ gia công & tạo hình.
ABS dày 2 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?
−20 °C đến ~80 °C. Kém bền dung môi & tia UV. Không dùng cho tiếp xúc thực phẩm.
Tấm nhựa ABS dày 2 quy cách & cắt lẻ thế nào?
Khổ tấm theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Chọn dày 2 hay dày khác?
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem dày liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.
Nên chọn ABS hay vật liệu khác?
ABS cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.
Đặt mua tấm nhựa ABS dày 2 thế nào?
Báo dày 2 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.