Tấm nhựa PEEK chịu nhiệt 250°C dày 1-20mm
Tấm kỹ thuật cao cấp, chịu nhiệt 250 °C
Tấm nhựa PEEK là tấm Polyetheretherketone (PEEK) — tấm kỹ thuật cao cấp, chịu nhiệt 250 °C. Nhựa Việt cung cấp 11 độ dày, 1–20 mm (mốc tiêu chuẩn ngành, bước 5 mm khi >20 mm), cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.
Phù hợp chi tiết bán dẫn, chân không, tấm cách điện chịu nhiệt, phôi cắt linh kiện y tế. Nhựa PEEK liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C), xuất sắc, kháng thuỷ phân — cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất. Chọn dày bên dưới để xem quy cách & báo giá.
Xem thêm: Tổng quan Nhựa PEEK






Đặc tính kỹ thuật nhựa PEEK
| Số quy cách | 11 |
|---|---|
| Dải dày | 1–20 mm |
| Vật liệu | Nhựa PEEK |
| Hình thức | Tấm (sheet) |
| Tỷ trọng | ≈ 1,30 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) |
| Cơ tính | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa |
| Kháng hoá chất | Xuất sắc, kháng thuỷ phân |
| Độ hút ẩm | Thấp |
| An toàn thực phẩm | Có (cấp y tế tuỳ grade) |
| Gia công | Phay/cắt tốt |
| Màu sắc | Be / nâu |
| Chiều dài | Khổ tấm theo lô; cắt theo yêu cầu |
Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa PEEK
Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa PEEK
- Chi tiết bán dẫn, chân không
- Tấm cách điện chịu nhiệt
- Phôi cắt linh kiện y tế
- Chi tiết dầu khí
- Tấm chịu hoá chất + nhiệt cao
Nhiệt độ, độ dày lớn và ứng dụng của tấm nhựa PEEK
Tấm nhựa PEEK làm việc liên tục khoảng 250 °C; hãng sản xuất PEEK Victrex công bố nhiệt độ làm việc liên tục 260 °C cho mác tiêu chuẩn. Nhiệt độ chuyển thuỷ tinh (Tg) là 143 °C: trên mức này tấm vẫn dùng được nhưng độ cứng giảm rõ, nên chi tiết chịu tải ở 150 đến 250 °C cần tính dư tiết diện. PEEK nóng chảy ở 343 °C.
Ngoài 11 độ dày 1 đến 20 mm, tấm dày hơn 20 mm đặt theo lô; khổ tấm thường gặp 1000x1000 mm. Màu be tự nhiên là loại phổ biến, PEEK màu đen theo đơn đặt. PEEK rất khó thuỷ phân: ngâm trong hơi nước nóng áp cao hàng nghìn giờ vẫn giữ cơ tính, nên dùng được cho chi tiết tiệt trùng bằng hơi nước.
- Hoá dầu, bơm, van: vòng piston, seal, đế van, bạc chịu mòn ở nhiệt cao.
- Hàng không, hạt nhân: PEEK tự tắt lửa, ít khói khi cháy; dùng cho linh kiện nội thất máy bay và vỏ cáp chịu bức xạ.
- Cơ khí chính xác: đồ gá, khuôn đỡ, vòng đệm chịu mòn, thay nhôm ở chi tiết cần nhẹ và cách điện.
- Y tế, bán dẫn: dụng cụ tiệt trùng nhiều lần, chi tiết máy ngành bán dẫn và sản xuất LCD.
Nhiệt độ làm việc dưới khoảng 100 °C thì tấm nhựa POM hoặc PA cho cơ tính gần tương đương với giá thấp hơn nhiều; nhiệt cao nhưng tải nhẹ thì tấm teflon PTFE rẻ hơn. Tấm độ dày phổ thông giao trong ngày. Thứ hạng chịu nhiệt của PEEK so với PTFE, phíp, PA xem bảng xếp hạng nhựa chịu nhiệt.
Báo giá tấm nhựa PEEK
Cắt lẻ đúng chiều dài yêu cầu, tư vấn chọn quy cách/vật liệu, xuất hoá đơn, giao hàng toàn quốc.
Giá tham khảo — báo giá chính xác theo số lượng và quy cách.
Danh sách kích thước tấm nhựa PEEK: bảng tra 11 cỡ
Bảng dưới liệt kê đủ 11 quy cách tấm nhựa PEEK có sẵn, từ 1 đến 20 mm, xếp theo độ dày, kèm số liệu từng cỡ. Giá tham khảo từ 450.000₫ cho cỡ nhỏ nhất; cỡ lớn tính theo khối lượng, gọi hoặc nhắn Zalo để có giá đúng cỡ. Gõ số vào ô tìm (ví dụ 6) để lọc; bấm tên để xem trang chi tiết và báo giá.
| STT | Quy cách | Độ dày | Khối lượng lý thuyết (mỗi m² tấm) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm nhựa PEEK 1mm | 1 mm | ≈ 1,3 kg/m² | Xem |
| 2 | Tấm nhựa PEEK 2mm | 2 mm | ≈ 2,6 kg/m² | Xem |
| 3 | Tấm nhựa PEEK 3mm | 3 mm | ≈ 3,9 kg/m² | Xem |
| 4 | Tấm nhựa PEEK 4mm | 4 mm | ≈ 5,2 kg/m² | Xem |
| 5 | Tấm nhựa PEEK 5mm | 5 mm | ≈ 6,5 kg/m² | Xem |
| 6 | Tấm nhựa PEEK 6mm | 6 mm | ≈ 7,8 kg/m² | Xem |
| 7 | Tấm nhựa PEEK 8mm | 8 mm | ≈ 10,4 kg/m² | Xem |
| 8 | Tấm nhựa PEEK 10mm | 10 mm | ≈ 13 kg/m² | Xem |
| 9 | Tấm nhựa PEEK 12mm | 12 mm | ≈ 15,6 kg/m² | Xem |
| 10 | Tấm nhựa PEEK 15mm | 15 mm | ≈ 19,5 kg/m² | Xem |
| 11 | Tấm nhựa PEEK 20mm | 20 mm | ≈ 26 kg/m² | Xem |
Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa PEEK
Bài viết kỹ thuật về vật liệu này
So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?
Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.
| Vật liệu | Nhiệt độ | Cơ tính | Kháng hoá chất | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| PP tấm | −10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C) | Độ bền kéo ≈ 30–35 MPa | Kháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơ | Cần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt |
| PA tấm | −40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C) | Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn cao | Kháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnh | Cần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại |
| PU tấm | −30 °C đến ~80 °C | Shore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trội | Kháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnh | Cần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách |
| Teflon PTFE tấm | −200 °C đến ~260 °C | Độ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creep | Trơ gần như mọi axit, kiềm, dung môi | Cần tấm PTFE/Teflon kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính, chịu nhiệt rộng |
| ABS tấm | −20 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốt | Kém bền dung môi & tia UV | Cần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình |
| PE/HDPE tấm | −50 °C đến ~80 °C | Độ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trội | Kháng hoá chất tốt, không thấm nước | Cần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm |
| POM tấm | −40 °C đến ~100 °C | Độ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏi | Kháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnh | Cần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác |
| PVC tấm | 0 °C đến ~60 °C | Cơ học khá, tự dập cháy | Kháng tốt axit, kiềm, muối | Cần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt |
| Phíp tấm | ≈ 120–150 °C tuỳ loại | Cứng, chịu nén, gia công CNC được | Khá; FR4/G10 ít hút ẩm | Cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy |
| Silicone tấm | −40 °C đến ~200 °C | Đàn hồi cao, độ giãn dài lớn | Kháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoáng | Cần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế |
| Silicone xốp tấm | −40 °C đến ~200 °C | Xốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khít | Kháng nước, hơi, ozone, thời tiết | Cần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng |
| PEEK tấm (đang xem) | Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C) | Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa | Xuất sắc, kháng thuỷ phân | Cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất |
| MC tấm | −30 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~160 °C) | Cứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùn | Kháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnh | Cần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh) |
| UHMW-PE tấm | −150 °C đến ~80 °C | Chịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấp | Trơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốt | Cần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm |
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa PEEK chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Làm việc liên tục khoảng 250 °C, đỉnh ngắn hạn khoảng 300 °C. Victrex công bố 260 °C liên tục, Tg 143 °C và nóng chảy 343 °C; trên 143 °C tấm mềm hơn nên chi tiết chịu tải cần tính dư tiết diện.
Khi nào không cần dùng tấm nhựa PEEK?
Khi nhiệt độ dưới khoảng 100 °C: POM hoặc PA đủ cơ tính với giá thấp hơn nhiều. Khi nhiệt cao nhưng tải nhẹ: PTFE rẻ hơn. PEEK đáng tiền khi chi tiết vừa nóng trên 150 °C vừa chịu tải.
Tấm nhựa PEEK là gì?
Là tấm Polyetheretherketone (PEEK), dùng cho chi tiết bán dẫn, chân không, tấm cách điện chịu nhiệt, phôi cắt linh kiện y tế và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Có những độ dày (dày) nào?
11 độ dày: dày 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12, 15, 20 mm. Có thể đặt kích thước đặc biệt theo yêu cầu.
Chọn dày thế nào?
Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công; tư vấn thêm khi đặt hàng.
Tấm nhựa PEEK quy cách & cắt lẻ thế nào?
Khổ tấm theo lô; cắt theo yêu cầu. Nhựa Việt nhận cắt lẻ đúng kích thước yêu cầu.
Nhựa PEEK có đặc tính gì nổi bật?
Độ bền kéo ≈ 90–100 MPa. Xuất sắc, kháng thuỷ phân. Liên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C). Có (cấp y tế tuỳ grade).
Nên chọn PEEK hay vật liệu khác?
PEEK cần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất, tải và độ chính xác.
Ứng dụng tiêu biểu của tấm nhựa PEEK?
Chi tiết bán dẫn, chân không; Tấm cách điện chịu nhiệt; Phôi cắt linh kiện y tế; Chi tiết dầu khí; Tấm chịu hoá chất + nhiệt cao.