Nhựa Phíp

Tấm nhựa Phíp dày 2 mm

Tấm nhựa Phíp dày 2 mm là tấm Phenolic / Epoxy laminate (Bakelite, FR4, G10/G11) (Phíp) — tấm ép lớp cách điện, chịu nhiệt, gia công cơ khí. Phù hợp tấm cách điện tủ điện, biến áp, đồ gá, dưỡng kẹp cnc và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý khi gia công. Khổ tấm theo loại; cắt theo yêu cầu. Nhựa Phíp ≈ 120–150 °c tuỳ loại, khá; fr4/g10 ít hút ẩm — cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; fr4 chống cháy. Nhựa Việt cắt theo yêu cầu, giao toàn quốc.

Hình ảnh thực tế nhựa Phíp

Tấm nhựa Phíp dày 2 mm — ảnh thực tế 1
Tấm nhựa Phíp dày 2 mm — ảnh thực tế 1
Tấm nhựa Phíp dày 2 mm — ảnh thực tế 2
Tấm nhựa Phíp dày 2 mm — ảnh thực tế 2
Tấm nhựa Phíp dày 2 mm — do tu dien
Tấm nhựa Phíp dày 2 mm — do tu dien

Thông số quy cách

Độ dày2 mm
Hình thứcTấm ép lớp (sheet)
Vật liệuNhựa Phíp (Phenolic / Epoxy laminate (Bakelite, FR4, G10/G11))
Tỷ trọng≈ 1,35–1,90 g/cm³ tuỳ loại
Nhiệt độ làm việc≈ 120–150 °C tuỳ loại
Cơ tínhCứng, chịu nén, gia công CNC được
Kháng hoá chấtKhá; FR4/G10 ít hút ẩm
Độ hút ẩmThấp (loại epoxy/sợi thuỷ tinh)
An toàn thực phẩmKhông áp dụng (vật liệu cách điện)
Quy cáchKhổ tấm theo loại; cắt theo yêu cầu
Màu sắcNâu, vàng, xanh tuỳ loại

Bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kỹ thuật tấm nhựa phíp — Mặt cắt tấm — độ dày 2 mm (độ dày 2 mm), cắt lẻ theo yêu cầu tại Nhựa Việt
Mặt cắt tấm — độ dày 2 mm · sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ

Ứng dụng tiêu biểu

  • Tấm cách điện tủ điện, biến áp
  • Đồ gá, dưỡng kẹp CNC
  • Bo nền, vật liệu lót cách điện
  • Chi tiết cách điện chịu lực
  • Tấm FR4/G10 chống cháy

Dày liền kề

Tất cả kích thước nhựa Phíp

Sản phẩm & dịch vụ liên quan — nhựa Phíp

So sánh vật liệu tấm — chọn loại nào?

Chọn theo môi trường nhiệt độ, hoá chất, tải và độ chính xác.

Vật liệuNhiệt độCơ tínhKháng hoá chấtPhù hợp khi
PP tấm−10 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~120 °C)Độ bền kéo ≈ 30–35 MPaKháng tốt axit, kiềm, muối, dung môi vô cơCần tấm kháng hoá chất + an toàn thực phẩm, giá tốt
PA tấm−40 °C đến ~100 °C (ngắn hạn ~150 °C)Độ bền kéo ≈ 70–85 MPa, chịu mài mòn caoKháng dung môi, xăng dầu tốt; kém với axit mạnhCần tấm cơ tính cao, chịu mài mòn, thay kim loại
PU tấm−30 °C đến ~80 °CShore A ~50–90 tuỳ lô; chịu mài mòn & xé rách vượt trộiKháng dầu mỡ tốt; kém axit/kiềm mạnhCần tấm đàn hồi, chịu mài mòn & xé rách
Teflon PTFE tấm−200 °C đến ~260 °CĐộ bền kéo ≈ 20–35 MPa; lưu ý creepTrơ gần như mọi axit, kiềm, dung môiCần tấm PTFE/Teflon kháng hoá chất tuyệt đối, chống dính, chịu nhiệt rộng
ABS tấm−20 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 40–50 MPa, chịu va đập tốtKém bền dung môi & tia UVCần tấm cứng, bề mặt đẹp, dễ dán & tạo hình
PE/HDPE tấm−50 °C đến ~80 °CĐộ bền kéo ≈ 22–31 MPa; UHMWPE chống mài mòn vượt trộiKháng hoá chất tốt, không thấm nướcCần tấm chống mài mòn, an toàn thực phẩm
POM tấm−40 °C đến ~100 °CĐộ bền kéo ≈ 65–70 MPa, cứng, chịu mỏiKháng dung môi, xăng dầu; kém axit & oxy hoá mạnhCần tấm cứng, ổn định kích thước, chính xác
PVC tấm0 °C đến ~60 °CCơ học khá, tự dập cháyKháng tốt axit, kiềm, muốiCần tấm kháng hoá chất, cách điện, giá tốt
Phíp tấm (đang xem)≈ 120–150 °C tuỳ loạiCứng, chịu nén, gia công CNC đượcKhá; FR4/G10 ít hút ẩmCần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; FR4 chống cháy
Silicone tấm−60 °C đến ~230 °CĐàn hồi cao, độ giãn dài lớnKháng nước, hơi, axit/kiềm loãng; kém dầu khoángCần tấm silicone đàn hồi, chịu nhiệt rộng, an toàn thực phẩm/y tế
Silicone xốp tấm−60 °C đến ~230 °CXốp đàn hồi, nén phục hồi tốt, kín khítKháng nước, hơi, ozone, thời tiếtCần đệm xốp đàn hồi, chịu nhiệt, kín khít bề mặt không phẳng
PEEK tấmLiên tục ~250 °C (đỉnh ~300 °C)Độ bền kéo ≈ 90–100 MPaXuất sắc, kháng thuỷ phânCần tấm chịu nhiệt cao nhất, kháng hoá chất
MC tấm−40 °C đến ~120 °CCứng, chịu va đập & mài mòn vượt PA6 ép đùnKháng dầu mỡ/dung môi tốt; kém axit mạnhCần tấm/khối dày, chịu mài mòn vượt PA6 ép đùn (PA xanh)
UHMW-PE tấm−150 °C đến ~80 °CChịu mài mòn & va đập cao, ma sát rất thấpTrơ hoá chất, kháng axit/kiềm tốtCần tấm chống mài mòn, ma sát thấp, an toàn thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

Tấm nhựa Phíp dày 2 dùng để làm gì?

Tấm cách điện tủ điện, biến áp, Đồ gá, dưỡng kẹp CNC, Bo nền, vật liệu lót cách điện — tấm ép lớp cách điện, chịu nhiệt, gia công cơ khí.

Phíp dày 2 chịu nhiệt độ và hoá chất thế nào?

≈ 120–150 °C tuỳ loại. Khá; FR4/G10 ít hút ẩm. Không áp dụng (vật liệu cách điện).

Tấm nhựa Phíp dày 2 quy cách & cắt lẻ thế nào?

Khổ tấm theo loại; cắt theo yêu cầu. Nhận cắt số lượng lẻ đúng kích thước yêu cầu.

Chọn dày 2 hay dày khác?

Chọn dày lớn hơn kích thước chi tiết một lượng dư hợp lý để cắt/gia công. Xem dày liền kề ở mục "size khác" hoặc liên hệ tư vấn.

Nên chọn Phíp hay vật liệu khác?

Phíp cần tấm cách điện, cứng, chịu nhiệt; fr4 chống cháy. Xem bảng so sánh vật liệu phía dưới để chọn đúng theo môi trường nhiệt, hoá chất và tải làm việc.

Đặt mua tấm nhựa Phíp dày 2 thế nào?

Báo dày 2 mm + số lượng/chiều dài cần qua hotline/Zalo Nhựa Việt — báo giá nhanh, cắt theo yêu cầu, xuất hoá đơn, giao toàn quốc.

ZaloZalo