ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là gì?

Còn gọi là: nhựa ABS · acrylonitrile butadiene styrene

ABS là nhựa amorphous 3-pha (acrylonitrile + butadiene + styrene): cứng + dai + dễ gia công — tensile 40-55 MPa, HDT 80-100°C, dễ mạ điện và sơn — phổ biến trong ô tô và điện tử.

Giải thích chi tiết

ABS là terpolymer với 3 monomer đóng vai trò riêng: acrylonitrile cho cứng + kháng hóa chất, butadiene cho dai va đập (rubber phase), styrene cho dễ gia công + bề mặt bóng. Cơ tính ASTM D638: tensile 40-55 MPa, elongation 5-20%, impact strength Izod notched 100-400 J/m. HDT (1.82 MPa): 80-100°C. Không kháng UV (vàng hóa ngoài trời). Dễ mạ điện — bề mặt mạ chrome ABS là tiêu chuẩn trong ô tô. Dễ kết dính bằng epoxy, cyanoacrylate. Không kháng MEK, acetone, THF. Ứng dụng: vỏ máy điện tử/ô tô, tay cầm, LEGO, prototype 3D printing (FDM), phụ kiện nội thất. Các loại ABS: ABS thường, ABS chống cháy (FR — UL94 V-0 cho linh kiện điện), ABS chịu nhiệt cao (high-heat), ABS mạ điện (plating-grade), và blend ABS/PC kết hợp độ dai của PC với khả năng gia công của ABS. Gia công: ABS dễ phay/tiện/khoan, bề mặt cắt đẹp; dán tốt bằng keo dung môi (acetone, MEK) hoặc cyanoacrylate; chi tiết in 3D FDM có thể làm mịn bề mặt bằng hơi acetone (vapor smoothing). Pha cao su butadiene giúp ABS giữ độ dai va đập cả ở nhiệt độ thấp. Hạn chế: không bền tia UV ngoài trời (vàng hóa, giòn), không dùng môi trường >100°C, không kháng dung môi ketone/ester nên không làm bồn hóa chất. Hình thức cung cấp: tấm ABS dày 5-30mm, cây/thanh ABS, màu trắng/đen/be.

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • ASTM D638
  • ASTM D648
  • ISO 2580

Thuật ngữ liên quan

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (25)

ZaloZalo