Density (Mật độ nhựa — g/cm³) là gì?
Còn gọi là: mật độ nhựa · tỉ trọng nhựa · khối lượng riêng nhựa · specific gravity
Density (mật độ) của nhựa kỹ thuật dao động 0.90 g/cm³ (PP — nhẹ nhất) đến 2.20 g/cm³ (PTFE — nặng nhất), đo theo ASTM D792 hoặc ISO 1183.
Giải thích chi tiết
Mật độ nhựa quan trọng khi thiết kế chi tiết nhẹ hoặc khi tính khối lượng lô hàng. Bảng mật độ (ASTM D792): PP 0.90-0.91 g/cm³, LDPE 0.910-0.940, HDPE 0.941-0.965, POM 1.39-1.43, PA6 1.12-1.15, PA66 1.13-1.16, PVC-U 1.38-1.42, ABS 1.02-1.08, PC 1.20-1.22, PMMA 1.17-1.20, PTFE 2.10-2.20, PEEK 1.26-1.32 (unfilled). Nhựa < 1.0 g/cm³ (PP, LDPE) sẽ nổi trên nước — quan trọng cho ứng dụng phao nổi. PTFE nặng gần gấp đôi thép không gỉ trên đơn vị thể tích → tính chi phí theo thể tích, không theo khối lượng. Specific gravity (SG) = density/1.0 — đồng nghĩa với density khi density nước = 1.0 g/cm³. Cách tính khối lượng chi tiết: khối lượng (kg) = thể tích (m³) × mật độ (kg/m³). Ví dụ: tấm POM 1000×1000×10mm = 0,01 m³ × 1410 kg/m³ ≈ 14,1 kg; cùng kích thước nếu là PP (905 kg/m³) chỉ ≈ 9,05 kg, còn PTFE (2150 kg/m³) lên tới ≈ 21,5 kg. Vì vậy với PTFE nên báo giá theo thể tích/kích thước thay vì khối lượng. Lưu ý: nhựa độn sợi làm tăng mật độ (PA66-GF30 ~1,35-1,40 g/cm³ so với PA66 thường ~1,14), còn nhựa xốp (foam) giảm mật độ. Quy đổi đơn vị: 1 g/cm³ = 1000 kg/m³ = 0,0361 lb/in³. Mật độ cũng dùng để phân biệt nhanh loại nhựa: PP/PE nổi trên nước (SG<1), còn POM/PVC/PTFE chìm.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D792
- ISO 1183
Thuật ngữ liên quan
- PP (Polypropylene) — PP (Polypropylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.90-0.91 g/cm³ — nhẹ nhất trong các nhựa …
- PTFE / Teflon (Polytetrafluoroethylene) — PTFE (Polytetrafluoroethylene) là nhựa fluoropolymer chịu nhiệt 260°C liên tục, hệ số ma sát thấp nh…
- PE-HD / HDPE (Polyethylene mật độ cao) — HDPE (High-Density Polyethylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.941-0.965 g/cm³, nổi bật v…